Vì một nền tự do mới - Chương 13: Bảo tồn, sinh thái và môi trường
Những lời phàn nàn của phái tự do
Các nhà trí thức cánh tả theo phái tự do quả là một nhóm người kỳ diệu đáng chú ý. Trong ba, bốn thập kỷ vừa qua — một khoảng thời gian không dài trong lịch sử nhân loại — họ, như những vũ công quay cuồng trong cơn xuất thần, liên tục tung ra hàng loạt lời phàn nàn giận dữ chống lại chủ nghĩa tư bản thị trường tự do. Điều kỳ lạ là, mỗi lời phàn nàn ấy lại mâu thuẫn với một hay nhiều lời phàn nàn trước đó. Thế nhưng, những mâu thuẫn ấy dường như chẳng khiến họ bận tâm hay làm dịu đi những lần cáu kỉnh của mình — mặc dù thường chính những người trí thức đó lại là kẻ vừa đảo ngược chính lập luận của mình. Và những lần trở giọng nhanh chóng ấy dường như cũng chẳng làm sứt mẻ chút nào cái vẻ tự mãn hay sự tự tin nơi họ về “lẽ phải” của mình.
Hãy cùng điểm lại vài thập kỷ gần đây:
1. Cuối thập niên 1930 và đầu 1940, các nhà trí thức theo phái tự do đi đến kết luận rằng chủ nghĩa tư bản đang mắc phải “sự trì trệ thế tục” không thể nào tránh được, do tốc độ tăng dân số chậm lại, biên giới khai phá của phương Tây đã khép lại, và — họ cho là — không còn khả năng xuất hiện thêm những phát minh mới. Tất cả điều đó, theo họ, báo hiệu một thời kỳ trì trệ vĩnh viễn, thất nghiệp hàng loạt triền miên, và do đó cần có chủ nghĩa xã hội hoặc kế hoạch hóa nhà nước toàn diện để thay thế chủ nghĩa tư bản thị trường tự do. Tất cả những lời than vãn ấy vang lên ngay trước ngưỡng cửa của thời kỳ bùng nổ lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ!
2. Trong thập niên 1950, bất chấp sự bùng nổ của nền kinh tế hậu chiến, các nhà trí thức theo phái tự do vẫn tiếp tục nâng cao “mục tiêu” của mình. Một thứ tôn giáo mới ra đời: “chủ nghĩa tăng trưởng kinh tế”. Dù thừa nhận chủ nghĩa tư bản có tăng trưởng, họ cho rằng tốc độ ấy chưa đủ nhanh. Do đó, cần phải từ bỏ thị trường tự do; nhà nước hoặc chủ nghĩa xã hội phải can thiệp để “ép tăng trưởng”, đẩy mạnh đầu tư và cưỡng ép tiết kiệm nhằm tối đa hóa tốc độ phát triển — dù người dân có muốn hay không. Các nhà kinh tế học bảo thủ như Colin Clark đã mỉa mai gọi xu hướng này là “growthmanship” – chủ nghĩa sùng bái tăng trưởng.
3. Rồi năm 1958, John Kenneth Galbraith xuất hiện cùng cuốn The Affluent Society (Xã hội thịnh vượng), lập tức làm thay đổi toàn bộ giọng điệu. Vấn đề, theo Galbraith, không còn là tăng trưởng chậm nữa mà là chúng ta đã quá giàu có. Con người, giữa siêu thị và những đuôi xe bóng loáng, đã đánh mất đời sống tinh thần của mình. Vì thế, nhà nước phải can thiệp, đánh thuế nặng vào người tiêu dùng để giảm bớt sự “thịnh vượng quá mức” này.
4. Nhưng “cơn sùng bái của cải” ấy nhanh chóng qua đi, để nhường chỗ cho một mối lo ngược lại: nghèo đói — được thổi bùng bởi cuốn The Other America (Nước Mỹ khác) của Michael Harrington (1962). Bỗng nhiên, nước Mỹ lại bị cho là đang ngập trong nghèo khổ trầm trọng, và một lần nữa, “giải pháp” quen thuộc được nêu ra: chính phủ phải can thiệp mạnh mẽ, lập kế hoạch, và đánh thuế người giàu để cứu giúp người nghèo. Kết quả là Cuộc chiến Chống Nghèo đói kéo dài suốt nhiều năm.
5. Trì trệ, tăng trưởng chậm, thừa của cải, thừa nghèo đói — các “mốt trí thức” thay đổi nhanh như thời trang của phụ nữ. Rồi năm 1964, Ủy ban Đặc biệt về Ba Cuộc Cách mạng (Ad Hoc Committee on the Triple Revolution) xuất hiện và tung ra bản tuyên ngôn nổi tiếng, đưa phái tự do trở lại đúng vòng tròn cũ. Trong hai, ba năm cuồng nhiệt, họ rao giảng rằng vấn đề của Mỹ không còn là trì trệ mà là thừa mứa: chỉ trong vài năm nữa, toàn bộ nền sản xuất sẽ được tự động hóa và máy tính hóa, khiến năng suất và thu nhập tăng vọt, nhưng con người sẽ bị máy móc cướp mất việc làm. Một lần nữa, người ta lại kêu gọi Nhà nước hoặc chủ nghĩa xã hội ra tay cứu vãn. Giữa thập niên 1960, cả nước chìm trong cái mà người ta gọi là “Cơn cuồng loạn Tự động hóa”[1].
6. Đến cuối thập niên 1960, ai cũng thấy rõ rằng “cơn cuồng loạn” ấy là hoàn toàn sai. Tự động hóa diễn ra không nhanh hơn cơ giới hóa kiểu cũ, và cuộc suy thoái năm 1969 thậm chí còn khiến năng suất giảm tốc. Từ đó, chẳng ai còn nhắc đến “nguy cơ tự động hóa” nữa. Và thế là chúng ta bước sang giai đoạn thứ bảy trong chuỗi “đảo chiều kinh tế” của phái tự do.
7. Giờ đây, sự giàu có lại bị xem là quá mức. Nhân danh bảo tồn, sinh thái, và sự khan hiếm tài nguyên, người ta lại cáo buộc rằng chủ nghĩa tư bản đang phát triển quá nhanh. Vì thế, kế hoạch hóa nhà nước — hay chủ nghĩa xã hội — phải can thiệp để chấm dứt tăng trưởng, đưa xã hội trở thành nền kinh tế không tăng trưởng (zero-growth) để tránh “tăng trưởng âm” trong tương lai! Một lần nữa, chúng ta quay lại với chủ nghĩa Galbraith “phiên bản tăng cường”, được phủ thêm lớp ngôn ngữ khoa học như “nước thải”, “sinh thái”, “con tàu vũ trụ Trái Đất”, cùng những cuộc công kích dữ dội nhằm vào chính công nghệ – bị coi là nguồn cội của ô nhiễm và tội lỗi. Chủ nghĩa tư bản đã tạo ra công nghệ, tăng trưởng – bao gồm cả tăng dân số, công nghiệp và ô nhiễm – và giờ đây người ta lại đòi hỏi chính phủ phải ra tay xóa bỏ chính những “tội lỗi” đó.
Trên thực tế, chẳng có gì lạ khi thấy chính những người đó hiện đang giữ một sự pha trộn đầy mâu thuẫn giữa lập trường 5 và 7, khi vừa khẳng định rằng (a) chúng ta đang sống trong thời đại “hậu khan hiếm”, nơi nhân loại không còn cần đến sở hữu tư nhân, chủ nghĩa tư bản hay các động lực vật chất để sản xuất; vừa quả quyết rằng (b) lòng tham tư bản đang làm cạn kiệt tài nguyên và gây ra sự khan hiếm toàn cầu sắp tới. Câu trả lời của phái tự do cho cả hai – thực ra cho tất cả – những vấn đề như thế, dĩ nhiên, vẫn chỉ có một: chủ nghĩa xã hội, hay kế hoạch hóa nhà nước, thay thế cho chủ nghĩa tư bản thị trường tự do. Nhà kinh tế học vĩ đại Joseph Schumpeter đã từng tóm gọn toàn bộ “màn trình diễn tệ hại” ấy của giới trí thức theo phái tự do cách đây một thế hệ:
Chủ nghĩa tư bản bị xét xử trước những vị thẩm phán vốn đã có sẵn bản án tử hình trong túi áo.Họ sẽ tuyên án dù có nghe lời biện hộ nào đi nữa; và thắng lợi duy nhất mà một lời biện hộ xuất sắc có thể mang lại chỉ là… đổi tên tội danh[2].
Và thế đó — các cáo buộc có thể thay đổi, thậm chí mâu thuẫn với những cáo buộc trước kia — nhưng câu trả lời vẫn luôn, và thật mệt mỏi, là như cũ.
Tấn công vào công nghệ và tăng trưởng
Cuộc tấn công thời thượng vào tăng trưởng và sự giàu có rõ ràng là đến từ những người theo phái tự do thượng lưu, vốn đang sống trong tiện nghi và mãn nguyện. Được hưởng thụ mức sống và sự sung túc vật chất mà ngay cả những người giàu nhất trong quá khứ cũng chưa từng mơ tới, họ dễ dàng chế giễu “chủ nghĩa vật chất” và kêu gọi đóng băng mọi tiến bộ kinh tế[3]. Đối với phần lớn dân chúng thế giới vẫn đang sống trong cảnh bần cùng, lời kêu gọi ngừng tăng trưởng ấy quả thật là khiếm nhã; và ngay cả ở Hoa Kỳ, cũng có rất ít dấu hiệu cho thấy sự no đủ hay dư thừa. Ngay cả chính những người theo phái tự do thượng lưu ấy cũng chưa từng nổi bật vì đã đem tiền lương của mình ra đốt như một hành động biểu trưng cho cuộc chiến chống lại “chủ nghĩa vật chất” và sự giàu có.
Cuộc tấn công rộng khắp vào công nghệ còn vô trách nhiệm hơn nữa. Nếu công nghệ bị kéo lùi về thời “bộ lạc” hay thời tiền công nghiệp, hậu quả sẽ là nạn đói và tử vong hàng loạt trên quy mô toàn cầu. Phần lớn dân số thế giới hiện nay phụ thuộc vào công nghệ và công nghiệp hiện đại để tồn tại. Lục địa Bắc Mỹ, trước thời Columbus, chỉ có thể dung chứa khoảng một triệu người da đỏ, tất cả sống ở mức tự cung tự cấp. Ngày nay, nó có thể nuôi sống hàng trăm triệu người ở một mức sống cao hơn gấp nhiều lần — và nguyên nhân chính là nhờ công nghệ và công nghiệp hiện đại. Xóa bỏ những cái đó, là chúng ta cũng sẽ xóa bỏ luôn chính con người. Có thể, với những người cuồng tín phản đối gia tăng dân số, “giải pháp” ấy là điều tốt đẹp; nhưng đối với tuyệt đại đa số chúng ta, đó sẽ là một “giải pháp tận diệt” thực sự.
Cuộc tấn công vô trách nhiệm vào công nghệ là một sự đảo ngược điển hình khác của phái tự do: nó xuất phát từ chính những trí thức theo phái tự do mà hơn ba mươi năm trước còn lên án chủ nghĩa tư bản vì không vận dụng đầy đủ công nghệ hiện đại vào công cuộc hoạch định của Nhà nước, và kêu gọi sự cai trị tuyệt đối của tầng lớp “kỹ trị” hiện đại. Ấy vậy mà giờ đây, chính những trí thức từng khao khát nền độc tài kỹ trị bao trùm lên toàn bộ đời sống của chúng ta lại đang cố tước bỏ những thành quả sống còn của chính nền công nghệ ấy.
Tuy nhiên, những giai đoạn mâu thuẫn trong tư tưởng của phái tự do chưa bao giờ hoàn toàn biến mất; và nhiều người trong số những kẻ chống công nghệ ấy, trong một cú xoay ngược 180 độ so với cơn cuồng loạn về tự động hóa trước đây, nay lại tự tin dự báo rằng công nghệ từ nay trở đi sẽ rơi vào tình trạng trì trệ. Họ vui vẻ tiên đoán một tương lai ảm đạm cho nhân loại, dựa trên giả định rằng công nghệ sẽ dừng lại, chứ không tiếp tục phát triển và tăng tốc nữa. Đây chính là kiểu dự báo giả khoa học của Báo cáo Câu lạc bộ Rome (Club of Rome Report) – tài liệu phản tăng trưởng từng được quảng bá rộng rãi. Như Passell, Roberts và Ross viết trong bài phê bình của họ về báo cáo này: “Nếu công ty điện thoại bị giới hạn trong công nghệ đầu thế kỷ XX, thì sẽ cần tới 20 triệu tổng đài viên để xử lý khối lượng cuộc gọi hiện nay.” Hoặc, như biên tập viên người Anh Norman Macrae nhận xét: “Nếu ngoại suy xu hướng của những năm 1880, các thành phố hiện nay hẳn đã bị chôn vùi dưới đống phân ngựa.”[4] Hơn nữa:
Trong khi nhóm [Câu lạc bộ Rome] giả định rằng nhu cầu công nghiệp và nông nghiệp tăng trưởng theo cấp số nhân, nhưng lại đặt ra những giới hạn tùy tiện — không phải cấp số nhân — đối với tiến bộ kỹ thuật vốn có thể đáp ứng những nhu cầu ấy…
Tương tự, Mục sư Thomas Malthus cách đây hai thế kỷ cũng từng lập luận rằng dân số tăng theo cấp số nhân, trong khi nguồn cung lương thực chỉ tăng theo đường tuyến tính. Ông cho rằng nạn đói và chiến tranh sẽ định kỳ “điều chỉnh lại cán cân”...
Thế nhưng, không có cơ sở nào ngoài sự thiển cận để biện minh cho giả định đó. Malthus đã sai: năng lực sản xuất lương thực đã kịp thời bắt nhịp với dân số. Dù không ai biết chắc điều gì sẽ xảy ra, song tiến bộ kỹ thuật không hề có dấu hiệu chậm lại; những ước tính kinh tế lượng tốt nhất cho thấy nó thậm chí đang tăng trưởng theo cấp số nhân[5].
Điều chúng ta cần không phải là ít tăng trưởng hơn, mà là nhiều tăng trưởng hơn; không phải là loại bỏ công nghệ, mà là phát triển công nghệ nhiều hơn và tốt hơn. Công nghệ cải tiến và đầu tư vốn lớn hơn sẽ mang lại mức sống cao hơn cho tất cả mọi người, đem đến sự thoải mái vật chất và cả thời gian nhàn rỗi để con người theo đuổi, tận hưởng đời sống tinh thần và tâm linh. Không thể có văn hóa hay văn minh đích thực cho những ai phải lao động quần quật chỉ để sống tạm qua ngày. Vấn đề thực sự nằm ở chỗ: nguồn vốn sản xuất đang bị bòn rút bởi thuế khóa, quy định, và các hợp đồng chi tiêu công lãng phí — đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự và không gian. Thêm vào đó, nguồn lực kỹ thuật quý giá của các nhà khoa học và kỹ sư đang ngày càng bị chuyển hướng sang phục vụ nhà nước, thay vì được dùng cho sản xuất dân dụng. Điều chúng ta cần là chính phủ phải rút lui, loại bỏ gánh nặng thuế khóa và chi tiêu khỏi nền kinh tế, để nguồn lực sản xuất và kỹ thuật có thể trở lại phục vụ mục tiêu nâng cao phúc lợi của đại đa số người tiêu dùng. Chúng ta cần tăng trưởng, cần mức sống cao hơn, và cần công nghệ cùng thiết bị được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu thật sự của con người — chỉ có thể đạt được bằng cách dỡ bỏ ách thống trị của chủ nghĩa nhà nước và cho phép năng lượng sáng tạo của con người được tự do bộc lộ trong nền kinh tế thị trường tự do. Chúng ta cần tăng trưởng kinh tế và công nghệ tự do, như Jane Jacobs từng chỉ ra, phát sinh tự nhiên từ chính thị trường tự do – chứ không phải từ những méo mó và lãng phí mà phái tự do những năm 1950 đã áp đặt lên nền kinh tế toàn cầu. Tóm lại, chúng ta cần nền kinh tế thị trường tự do thực sự – nền kinh tế theo tinh thần tự do cá nhân chân chính.
Bảo tồn tài nguyên
Như chúng tôi đã đề cập, chính những người theo phái tự do — những người tuyên bố rằng chúng ta đã bước vào thời kỳ “hậu khan hiếm” và không còn cần đến tăng trưởng kinh tế nữa — lại chính là những người đi đầu trong khi phàn nàn rằng “lòng tham của chủ nghĩa tư bản” đang hủy hoại các nguồn tài nguyên thiên nhiên vốn khan hiếm của nhân loại. Ví dụ, các “nhà tiên tri diệt vong” của Câu lạc bộ Rome, chỉ bằng cách đơn giản ngoại suy các xu hướng tiêu thụ tài nguyên hiện tại, đã tự tin dự đoán rằng những nguyên liệu thô thiết yếu sẽ cạn kiệt trong vòng 40 năm tới. Nhưng những lời tiên đoán tự tin — và hoàn toàn sai — về sự cạn kiệt tài nguyên như thế đã xuất hiện vô số lần trong các thế kỷ gần đây.
Điều mà các nhà tiên tri ấy bỏ qua chính là vai trò then chốt của cơ chế kinh tế thị trường tự do trong việc bảo tồn và thậm chí làm gia tăng các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Xin xem xét, chẳng hạn, một mỏ đồng điển hình. Với nhu cầu khổng lồ của nền văn minh công nghiệp hiện đại, tại sao quặng đồng vẫn chưa bị khai thác cạn kiệt? Tại sao những người khai thác, một khi đã tìm thấy và mở được một mạch quặng, lại không đào hết số đồng ấy ngay lập tức, mà thay vào đó lại bảo tồn, đầu tư thêm và khai thác dần từng năm một? Câu trả lời là: các chủ mỏ hiểu rằng, nếu họ tăng gấp ba sản lượng đồng trong năm nay, họ có thể thu gấp ba lợi nhuận trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm giảm trữ lượng mỏ và do đó làm hao hụt thu nhập trong tương lai. Trên thị trường, tổn thất về thu nhập tương lai ngay lập tức được phản ánh trong giá trị tiền tệ – tức là giá của toàn bộ mỏ. Giá trị ấy, thể hiện trong giá bán của mỏ và trong giá cổ phiếu khai thác, được xác định dựa trên thu nhập kỳ vọng trong tương lai từ việc khai thác đồng. Do đó, bất kỳ sự khai thác quá mức nào cũng sẽ làm giảm giá trị của mỏ, và kéo theo sự sụt giảm giá cổ phiếu. Vì vậy, mỗi chủ mỏ đều phải cân nhắc giữa lợi ích trước mắt từ sản xuất đồng và tổn thất về “giá trị vốn” của toàn mỏ — tức là giá trị lâu dài của tài sản mà họ sở hữu.
Những quyết định như thế phụ thuộc vào kỳ vọng của họ về sản lượng và nhu cầu về đồng trong tương lai, về lãi suất hiện tại và dự kiến, v.v. Ví dụ, nếu người ta dự đoán rằng trong vài năm tới đồng sẽ bị thay thế bởi một kim loại tổng hợp mới, thì các chủ mỏ sẽ đẩy mạnh khai thác ngay bây giờ, khi đồng còn có giá trị cao, và giảm tiết kiệm cho tương lai – qua đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế bằng cách sản xuất nhiều hơn trong giai đoạn nhu cầu cao nhất. Ngược lại, nếu dự đoán rằng sẽ có sự khan hiếm đồng trong tương lai, họ sẽ giảm sản lượng trong hiện tại và chờ đến khi giá đồng tăng cao để khai thác nhiều hơn — như vậy xã hội được hưởng lợi khi nguồn cung tăng lên đúng lúc nhu cầu tăng mạnh. Như thế, chúng ta thấy rằng nền kinh tế thị trường chứa đựng một cơ chế tự điều chỉnh tuyệt vời, qua đó, các quyết định của những người sở hữu tài nguyên — giữa sản xuất trong hiện tại và sản xuất trong tương lai — không chỉ mang lại lợi ích cho chính họ mà còn cho toàn bộ người tiêu dùng và nền kinh tế nói chung.
Tuy nhiên, cơ chế thị trường tự do này còn sâu sắc hơn thế nữa. Giả sử người ta dự kiến rằng trong tương lai, đồng sẽ ngày càng trở nên khan hiếm. Khi đó, lượng đồng được khai thác trong hiện tại sẽ giảm, phần lớn được giữ lại cho tương lai. Giá đồng hiện tại sẽ tăng. Và chính sự tăng giá này sẽ tạo ra nhiều hiệu ứng “bảo tồn”. Thứ nhất, giá cao là tín hiệu kinh tế cho thấy đồng đang trở nên khan hiếm và đắt đỏ hơn; do đó, người sử dụng sẽ tự điều chỉnh để tiết kiệm, giảm tiêu thụ, hoặc thay thế bằng vật liệu rẻ hơn. Đồng sẽ được dành cho những mục đích không thể thay thế. Thứ hai, giá cao sẽ kích thích (a) nỗ lực tìm kiếm các mỏ đồng mới, và (b) nghiên cứu các vật liệu thay thế rẻ hơn thông qua những đột phá công nghệ mới. Giá cao cũng khuyến khích các chiến dịch tiết kiệm và tái chế. Chính cơ chế giá này của thị trường tự do là nguyên nhân khiến cho đồng — và nhiều tài nguyên thiên nhiên khác — vẫn chưa hề biến mất như các nhà tiên tri bi quan đã từng cảnh báo. Như Passell, Roberts và Ross nhận xét trong bài phê bình Câu lạc bộ Rome:
Trong mô hình của họ, trữ lượng và nhu cầu tài nguyên được tính toán mà không xem giá cả như một biến số trong dự phóng Giới hạn của tăng trưởng. Trong thế giới thực, giá cả tăng lên chính là tín hiệu kinh tế để bảo tồn các nguồn tài nguyên khan hiếm, tạo động lực sử dụng vật liệu thay thế rẻ hơn, kích thích nghiên cứu các phương pháp tiết kiệm đầu vào tài nguyên, và khiến việc thăm dò tài nguyên mới mang lại lợi nhuận cao hơn[6].
Trên thực tế, trái ngược với những người bi quan, giá nguyên liệu thô và tài nguyên thiên nhiên vẫn ở mức thấp, và nhìn chung đã giảm tương đối so với các loại hàng hoá khác. Đối với những trí thức theo phái Tự do và Marxist, đây thường được xem là dấu hiệu của sự “bóc lột” tư bản chủ nghĩa đối với các quốc gia kém phát triển — là những nước sản xuất nguyên liệu thô. Nhưng thực ra, đó lại là dấu hiệu của một thực tế hoàn toàn khác: tài nguyên thiên nhiên không hề trở nên khan hiếm, mà ngày càng dồi dào hơn; do đó, giá của chúng tương đối thấp hơn.
Sự phát triển của các sản phẩm thay thế rẻ hơn — như nhựa và sợi tổng hợp — đã giúp tài nguyên thiên nhiên duy trì được sự dồi dào và giá thấp. Và trong vài thập kỷ tới, chúng ta có thể kỳ vọng công nghệ hiện đại sẽ phát triển được nguồn năng lượng cực kỳ rẻ — phản ứng tổng hợp hạt nhân — một bước tiến sẽ tự động mang lại sự phong phú dồi dào của các nguyên liệu thô cần thiết cho công cuộc sản xuất trong tương lai. Quá trình phát triển của vật liệu tổng hợp và năng lượng rẻ hơn làm nổi bật một khía cạnh quan trọng của công nghệ hiện đại mà những người bi quan thường bỏ qua: công nghệ và sản xuất công nghiệp thực chất tạo ra những nguồn tài nguyên vốn chưa từng tồn tại dưới dạng tài nguyên hiệu quả. Chẳng hạn, trước khi đèn dầu hỏa — và đặc biệt là ô tô — ra đời, dầu mỏ không phải là một nguồn tài nguyên, mà chỉ là thứ chất thải không mong muốn, một “cỏ dại đen lỏng” khổng lồ. Chỉ đến khi công nghiệp hiện đại phát triển, dầu mỏ mới được chuyển hoá thành nguồn tài nguyên hữu ích. Hơn nữa, nhờ các kỹ thuật địa chất tiên tiến và động lực của thị trường, công nghệ hiện đại đã giúp phát hiện nhanh chóng những mỏ dầu mới.
Như đã thấy, những dự đoán về sự cạn kiệt tài nguyên không phải là điều mới mẻ. Năm 1908, Tổng thống Theodore Roosevelt, khi triệu tập Hội nghị các Thống đốc về tài nguyên thiên nhiên, đã cảnh báo về “sự cạn kiệt sắp xảy ra.” Cũng tại hội nghị này, nhà công nghiệp thép Andrew Carnegie dự đoán rằng dãy quặng sắt Hồ Superior sẽ cạn kiệt vào năm 1940, trong khi ông trùm đường sắt James J. Hill dự đoán phần lớn tài nguyên gỗ của chúng ta sẽ biến mất trong vòng mười năm. Không chỉ thế, Hill còn tiên đoán nước Mỹ sắp thiếu hụt sản lượng lúa mì — trong khi hiện nay chúng ta vẫn đang phải đối phó với lượng lúa mì dư thừa do các chương trình trợ cấp nông nghiệp gây ra. Những dự báo u ám hiện nay được lập luận dựa trên cùng một nền tảng cũ: đánh giá quá thấp tiềm năng của công nghệ hiện đại và thiếu hiểu biết về cách thức vận hành của nền kinh tế thị trường[7].
Thật vậy, một số tài nguyên thiên nhiên cụ thể đã bị suy giảm, cả trong quá khứ lẫn hiện tại. Nhưng nguyên nhân không nằm ở “lòng tham của chủ nghĩa tư bản”; trái lại, đó là do chính phủ không cho phép quyền sở hữu tư nhân đối với nguồn tài nguyên — nói cách khác, là do không đi đến tận cùng logic của chế độ sở hữu tư nhân.
Lấy tài nguyên gỗ làm ví dụ. Ở miền Tây nước Mỹ và Canada, phần lớn rừng thuộc sở hữu của chính phủ liên bang (hoặc cấp tỉnh), chứ không phải của tư nhân. Chính phủ sau đó cho các công ty gỗ tư nhân thuê quyền khai thác. Nói cách khác, quyền tư hữu chỉ được áp dụng cho việc sử dụng hàng năm, chứ không cho bản thân khu rừng, tức là tài sản gốc. Trong hoàn cảnh đó, công ty gỗ tư nhân không sở hữu giá trị vốn, nên không cần bận tâm đến việc suy thoái tài nguyên. Họ không có động lực kinh tế nào để bảo tồn, trồng lại cây, hay duy trì rừng; động lực duy nhất là khai thác càng nhanh, càng nhiều, càng tốt, vì họ không có lợi ích tài chính nào trong việc bảo toàn giá trị vốn của khu rừng. Trái lại, ở châu Âu — nơi quyền tư hữu rừng phổ biến hơn nhiều — hầu như không có lời phàn nàn về sự tàn phá rừng. Bởi ở bất kỳ nơi nào quyền sở hữu tư nhân đối với chính khu rừng được công nhận, thì việc bảo tồn và tái sinh rừng trong quá trình khai thác đều mang lại lợi ích thiết thực cho chủ sở hữu, giúp họ duy trì giá trị vốn của tài nguyên[8].
Do đó, ở Hoa Kỳ, thủ phạm chính là Cục Lâm nghiệp thuộc Bộ Nông nghiệp, cơ quan nắm quyền sở hữu các khu rừng và cho thuê quyền khai thác gỗ hằng năm, dẫn đến việc rừng bị tàn phá nặng nề. Trái lại, các khu rừng tư nhân — chẳng hạn của những tập đoàn gỗ lớn như Georgia-Pacific hay U.S. Plywood — lại thực hiện việc chặt hạ và tái trồng rừng một cách khoa học nhằm bảo đảm nguồn cung lâu dài[9].
Một hậu quả đáng buồn khác của việc chính phủ Mỹ không cho phép tư nhân hóa tài nguyên là sự hủy hoại các đồng cỏ miền Tây vào cuối thế kỷ XIX. Người xem phim “cao bồi miền Tây” đều quen với hình ảnh lãng mạn của “đồng cỏ mở” và những “cuộc chiến” đẫm máu giữa các chủ trại bò, trại cừu và nông dân tranh giành đất đai. Khái niệm “đồng cỏ mở” thực ra là kết quả của sự thất bại trong chính sách định canh định cư của chính phủ liên bang khi không thích ứng với điều kiện khí hậu khô hạn phía tây sông Mississippi. Ở miền Đông, diện tích 160 mẫu Anh được cấp miễn phí cho nông dân tự canh tác là một đơn vị sản xuất khả thi trong vùng khí hậu ẩm ướt hơn. Nhưng ở miền Tây khô cằn, diện tích ấy hoàn toàn không đủ để vận hành một trang trại chăn nuôi bò hay cừu. Tuy nhiên, chính phủ liên bang lại từ chối mở rộng giới hạn đó để cho phép hình thành các trang trại tư nhân lớn hơn.
Kết quả là các đàn bò và cừu của tư nhân tự do chăn thả trên “đồng cỏ mở” thuộc sở hữu nhà nước — nghĩa là không ai thật sự sở hữu gì cả. Trong điều kiện như thế, mọi người chăn nuôi đều có động cơ kinh tế để tận dụng tối đa bãi cỏ, bởi nếu họ không làm, người khác sẽ làm. Hậu quả là tình trạng chăn thả quá mức, cỏ bị ăn trụi ngay từ đầu vụ, đất bị thoái hóa, và chẳng ai có lý do để phục hồi đồng cỏ — vì công sức ấy sẽ chỉ mang lại lợi ích cho người khác. Từ đó dẫn tới hiện tượng chăn thả cạn kiệt, mở đầu cho thời kỳ “bão bụi.” Và cũng từ đây, nhiều chủ trại bò, nông dân, và người chăn cừu đã cố gắng tự thiết lập trật tự tư hữu bằng cách rào đất thành của riêng — gây ra những cuộc “chiến tranh đồng cỏ” đẫm máu sau đó.
Giáo sư Samuel P. Hays, trong công trình nghiên cứu kinh điển về phong trào bảo tồn ở Hoa Kỳ, mô tả vấn đề đồng cỏ như sau:
Phần lớn ngành chăn nuôi ở miền Tây phụ thuộc vào nguồn cỏ từ các vùng ‘đồng cỏ mở’, vốn thuộc sở hữu của chính phủ liên bang nhưng được tự do sử dụng cho bất kỳ ai. Quốc hội chưa từng ban hành luật điều chỉnh việc chăn thả hay cho phép người chăn nuôi mua đất chăn thả. Gia súc và cừu lang thang trên vùng đất công. Nhiều chủ trại rào lại đồng cỏ để sử dụng riêng, nhưng đối thủ liền cắt hàng rào. Khi vũ lực lên ngôi, những người chăn cừu và cao bồi ‘giải quyết’ tranh chấp bằng cách giết gia súc và sát hại đối thủ. Việc thiếu vắng những thể chế cơ bản nhất của quyền sở hữu đã tạo ra hỗn loạn, thù hận và tàn phá.
Giữa cơn hỗn loạn đó, đồng cỏ công cộng nhanh chóng suy thoái. Từ chỗ phong phú và tươi tốt, nguồn thức ăn gia súc bị khai thác đến cạn kiệt. Vì mỗi người chăn nuôi sợ kẻ khác giành mất phần, họ cho thả sớm, khiến cỏ non chưa kịp trưởng thành và tái gieo hạt. Trong hoàn cảnh ấy, chất lượng và sản lượng cỏ suy giảm nhanh chóng: cỏ lâu năm kiệt quệ, nhường chỗ cho loài ngắn ngày, rồi dần dần bị thay thế bằng cỏ dại[10].
Hays kết luận rằng các vùng đồng cỏ công cộng đã bị hủy hoại hơn hai phần ba so với tình trạng nguyên thủy ban đầu.
Một lĩnh vực vô cùng quan trọng, nơi việc thiếu vắng quyền sở hữu tư nhân đối với tài nguyên đã và đang gây ra không chỉ sự cạn kiệt nguồn lực, mà còn dẫn đến thất bại hoàn toàn trong việc khai thác và phát triển những tiềm năng to lớn. Đó chính là nguồn tài nguyên đại dương – một kho tàng có khả năng sản xuất khổng lồ. Các đại dương hiện thuộc phạm vi công cộng quốc tế, nghĩa là không một cá nhân, công ty, hay thậm chí chính phủ quốc gia nào được phép sở hữu bất kỳ phần nào của đại dương. Hệ quả là, đại dương vẫn ở trong trạng thái nguyên thủy, giống như đất liền thời tiền văn minh – trước khi con người biết đến nông nghiệp.
Phương thức sinh tồn của con người nguyên thủy là “săn bắt và hái lượm”: săn bắt thú rừng và hái lượm các loại trái cây, hạt, củ, rau dại. Con người khi đó sống thụ động trong môi trường chứ chưa biết chủ động cải biến nó; họ chỉ sống nhờ vào đất, chứ không biết cách làm cho đất sinh lợi. Do đó, năng suất rất thấp, và chỉ một số ít bộ lạc có thể tồn tại trong cảnh tự cung tự cấp nghèo nàn. Chỉ khi nông nghiệp ra đời, con người mới bắt đầu canh tác, cải tạo đất đai, và nhờ đó năng suất cùng mức sống mới có bước nhảy vọt. Nông nghiệp chính là nền tảng khai sinh của nền văn minh nhân loại. Nhưng để nông nghiệp phát triển, trước hết phải có quyền sở hữu tư nhân, ban đầu là đối với ruộng và mùa màng, rồi dần mở rộng thành quyền sở hữu đất đai. Thế nhưng, đối với đại dương, nhân loại vẫn đang dừng lại ở thời kỳ săn bắt – hái lượm nguyên thủy, vừa kém hiệu quả vừa không bền vững. Bất kỳ ai cũng có thể đánh bắt cá hoặc khai thác tài nguyên biển, nhưng chỉ với tư cách là người đi săn, chứ không phải người canh tác. Không ai có thể “trồng trọt” trên biển, không ai thực sự làm nông nghiệp biển. Bằng cách đó, nhân loại tự tước đoạt khỏi mình quyền khai thác nguồn cá và khoáng sản khổng lồ của đại dương. Ví dụ, nếu ai đó muốn canh tác trên biển, muốn tăng năng suất thủy sản bằng cách bón phân hoặc cải tạo môi trường nước, họ sẽ ngay lập tức bị tước mất thành quả vì không có quyền ngăn người khác lao vào thu hoạch. Do đó, không ai có động lực đầu tư cho những cải tiến như vậy. Thậm chí, hiện nay mọi động lực kinh tế đều bị triệt tiêu, khiến không ai muốn đầu tư vào nghiên cứu công nghệ nhằm cải thiện năng suất thủy sản hay khai thác khoáng sản biển. Chỉ khi quyền sở hữu tư nhân đối với một số khu vực đại dương được công nhận như với đất liền, thì động lực sáng tạo và đầu tư dài hạn mới thực sự xuất hiện. Ngay lúc này, một kỹ thuật đơn giản nhưng hữu hiệu có thể được áp dụng để gia tăng năng suất cá: dùng hàng rào điện tử để khoanh vùng một phần đại dương, qua đó phân loại cá theo kích cỡ, ngăn cá lớn ăn cá nhỏ. Cách này có thể làm sản lượng tăng vọt. Và nếu quyền sở hữu tư nhân được thừa nhận, một kỷ nguyên nuôi trồng thủy sản nở rộ sẽ mở ra, tạo nên những hình thức phát triển tài nguyên biển mà hiện nay ta chưa thể tưởng tượng nổi.
Các chính phủ đã cố gắng một cách vô vọng nhằm giải quyết tình trạng cạn kiệt nguồn cá bằng những biện pháp hành chính phi lý – như giới hạn sản lượng đánh bắt hoặc rút ngắn mùa vụ. Trong trường hợp cá hồi, cá ngừ và cá bơn, những quy định ấy khiến công nghệ đánh bắt tụt hậu và kém hiệu quả, làm giảm chất lượng cá, kích thích sản xuất dư thừa, và khiến đội tàu đánh bắt hoạt động không hết công suất. Dĩ nhiên, những biện pháp này không hề khuyến khích phát triển nuôi trồng thủy sản. Như hai giáo sư North và Miller nhận xét:
Ngư dân nghèo vì họ buộc phải sử dụng thiết bị kém hiệu quả và chỉ được phép đánh bắt trong một phần nhỏ thời gian [theo quy định của chính phủ]; dĩ nhiên là số lượng ngư dân cũng quá nhiều. Người tiêu dùng phải trả giá rất cao cho cá hồi đỏ – trong khi giá có thể thấp hơn nhiều nếu sử dụng các phương pháp hiệu quả hơn. Bất chấp hệ thống quy định ngày càng chằng chịt, việc bảo tồn đàn cá hồi vẫn không được đảm bảo.
Căn nguyên của vấn đề nằm ở chế độ không có quyền sở hữu hiện nay. Không ngư dân nào có động cơ để duy trì nguồn cá hồi; ngược lại, lợi ích của họ là đánh bắt càng nhiều càng tốt trong mùa vụ[11].
Ngược lại, North và Miller chỉ ra rằng thiết lập quyền sở hữu tư nhân trên biển – nơi người sở hữu sẽ sử dụng công nghệ hiệu quả và tiết kiệm nhất, đồng thời bảo tồn và gia tăng giá trị tài nguyên – hiện đã trở nên khả thi hơn bao giờ hết: “Việc phát minh ra các thiết bị cảm biến điện tử hiện đại làm cho việc kiểm soát những vùng nước rộng lớn trở nên tương đối rẻ và dễ dàng.”[12]
Những vụ xung đột quốc tế ngày càng gia tăng về chủ quyền trên các vùng biển chỉ càng làm nổi bật vai trò quan trọng thiết yếu của quyền sở hữu tư nhân trong lĩnh vực này. Khi Hoa Kỳ và các quốc gia khác khẳng định chủ quyền trong phạm vi 200 hải lý tính từ bờ, khi các công ty tư nhân và chính phủ tranh chấp nhau từng khu vực đại dương, và khi tàu đánh cá, lưới rê, giàn khoan dầu cùng thợ khai thác khoáng sản “giao chiến” trên cùng một vùng biển — quyền sở hữu trở nên vừa cấp bách vừa hiển nhiên hơn bao giờ hết. Như Francis Christy viết:
Than được khai thác trong các hầm mỏ dưới đáy biển; dầu được khoan từ những giàn cố định nhô lên khỏi mặt nước; khoáng sản được nạo vét từ bề mặt đáy đại dương... Các loài sinh vật ít di chuyển bị cào khỏi lớp đáy nơi có thể có cáp điện thoại; các loài ăn dưới đáy biển bị bắt bằng bẫy hoặc lưới kéo; các loài sinh vật tầng giữa có thể bị đánh bắt bằng lưỡi câu hoặc lưới kéo — đôi khi cản trở cả hoạt động của tàu ngầm; các loài sinh vật sống ở tầng bề mặt thì bị bắt bằng lưới hoặc lao móc; và bản thân mặt biển vừa là tuyến hàng hải, vừa là nơi neo đậu của những con tàu khai thác tài nguyên[13].
Chính tình trạng xung đột ngày càng gay gắt này làm cho Christy dự đoán: “Các đại dương đang trong giai đoạn chuyển tiếp — từ trạng thái mà quyền sở hữu gần như không tồn tại sang trạng thái mà quyền sở hữu, dưới một hình thức nào đó, sẽ được xác lập hoặc phân bổ.” Và ông kết luận: “Khi giá trị kinh tế của tài nguyên biển ngày càng gia tăng, các quyền sở hữu độc quyền tất yếu sẽ được thiết lập.”[14]
Ô nhiễm
Được rồi. Ngay cả khi chúng ta thừa nhận rằng quyền sở hữu tư nhân hoàn toàn đối với tài nguyên, cùng thị trường tự do, có thể bảo tồn và phát triển nguồn lực tốt hơn nhiều so với mọi hình thức quản lý của chính phủ — nhưng vấn đề ô nhiễm thì sao? Chẳng phải chúng ta đang phải chịu đựng tình trạng ô nhiễm trầm trọng hơn do “lòng tham tư bản” không được kiểm soát hay sao?
Trước hết, có một sự thật hiển nhiên: quyền sở hữu của chính phủ — thậm chí trong chủ nghĩa xã hội — không hề là giải pháp cho vấn đề ô nhiễm. Ngay cả những người lạc quan nhất về kế hoạch hoá quốc gia cũng phải thừa nhận rằng việc đầu độc hồ Baikal ở Liên Xô là một tượng đài bi thảm của sự ô nhiễm công nghiệp vô trách nhiệm đối với một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Nhưng vấn đề còn sâu xa hơn thế. Hãy lưu ý rằng hai lĩnh vực ô nhiễm nghiêm trọng nhất hiện nay chính là không khí và đường thủy, đặc biệt là sông ngòi. Và trớ trêu thay, đây lại là hai lĩnh vực thiết yếu nhất trong xã hội mà quyền sở hữu tư nhân chưa từng được phép vận hành.
Trước hết, nói về các dòng sông. Các dòng sông — và cả đại dương — nói chung đều thuộc quyền sở hữu của chính phủ; trong lĩnh vực này, sở hữu tư nhân hoàn toàn chưa bao giờ được cho phép. Về bản chất, chính phủ là “chủ sở hữu” của các dòng sông. Nhưng quyền sở hữu của chính phủ không phải là quyền sở hữu thực sự, bởi các quan chức nhà nước, dù có quyền kiểm soát nguồn tài nguyên, không thể trực tiếp thu lợi từ giá trị vốn của chúng trên thị trường. Họ không thể bán sông, cũng không thể bán cổ phần của sông. Vì thế, họ không có động lực kinh tế để duy trì sự trong sạch và giá trị của các dòng nước sông. Về mặt kinh tế, các con sông thực chất là “vô chủ”; và vì vậy, các quan chức chính phủ đã để mặc cho chúng bị tàn phá và ô nhiễm. Bất cứ ai cũng có thể tự do đổ rác thải và chất ô nhiễm xuống nước. Nhưng hãy thử tưởng tượng: chuyện gì sẽ xảy ra nếu các công ty tư nhân được quyền sở hữu các dòng sông và hồ nước? Ví dụ, nếu công ty tư nhân sở hữu Hồ Erie, thì bất cứ ai đổ rác xuống hồ sẽ ngay lập tức bị kiện ra tòa vì hành vi xâm phạm tài sản tư nhân, và bị buộc phải bồi thường thiệt hại, đồng thời chấm dứt mọi hành vi vi phạm. Như vậy, chỉ có quyền sở hữu tư nhân mới có thể bảo đảm chấm dứt tình trạng ô nhiễm — tức là sự xâm lấn tài nguyên. Chính vì các con sông “không thuộc về ai”, nên không có ai đứng lên bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá của mình khỏi bị tàn phá. Ngược lại, nếu ai đó đổ rác hoặc chất độc xuống hồ nước thuộc quyền sở hữu tư nhân (như nhiều hồ nhỏ hiện nay), thì người đó chắc chắn sẽ bị ngăn chặn ngay lập tức — chủ hồ sẽ nổi giận và đứng ra bảo vệ nó[15]. Giáo sư Dolan viết:
Nếu General Motors sở hữu sông Mississippi, bạn có thể chắc chắn rằng các mức phí xả thải nghiêm ngặt sẽ được áp dụng cho các khu công nghiệp và đô thị dọc hai bên bờ, và nguồn nước sẽ được giữ sạch đến mức tối đa hóa doanh thu từ việc cho thuê quyền khai thác nước uống, giải trí và đánh bắt cá thương mại[16].
Nếu chính phủ, với tư cách là “chủ sở hữu”, đã để mặc các dòng sông bị ô nhiễm, thì chính phủ đồng thời cũng là kẻ gây ô nhiễm lớn nhất, đặc biệt trong vai trò xử lý nước thải đô thị. Hiện nay đã có những loại nhà vệ sinh hóa học giá rẻ có thể đốt cháy chất thải mà không gây ô nhiễm không khí, đất hay nước; nhưng ai sẽ đầu tư, khi chính quyền địa phương vẫn xử lý nước thải miễn phí cho cư dân?
Ví dụ này cho thấy một vấn đề tương tự như việc công nghệ nuôi trồng thủy sản bị kìm hãm vì không có quyền sở hữu tư nhân: nếu chính phủ — với tư cách chủ các dòng sông — cho phép ô nhiễm nguồn nước, thì công nghệ công nghiệp tất yếu sẽ (và đã) trở thành công nghệ gây ô nhiễm nước. Khi quy trình sản xuất được phép gây ô nhiễm sông ngòi mà không bị chủ sở hữu nào kiểm soát, thì đó chính là kiểu công nghệ sản xuất mà xã hội sẽ có.
Nếu vấn đề ô nhiễm nước có thể được giải quyết bằng quyền sở hữu tư nhân đối với nguồn nước, nhưng ô nhiễm không khí thì sao? Làm sao những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân có thể đưa ra giải pháp cho vấn đề nghiêm trọng này? Chẳng phải không thể có sở hữu tư nhân trong không khí hay sao? Nhưng câu trả lời là: vẫn có thể. Chúng ta đã thấy tần số radio và truyền hình có thể được sở hữu tư nhân. Các tuyến hàng không thương mại cũng hoàn toàn có thể được sở hữu tư nhân; không cần đến Cục Hàng không Dân dụng để “phân bổ” và “hạn chế” các tuyến bay giữa các thành phố. Tuy nhiên, trong vấn đề ô nhiễm không khí, điều cốt lõi không nằm ở việc sở hữu không khí, mà là bảo vệ quyền sở hữu tư nhân trong lá phổi, cánh đồng và vườn cây của mỗi người. Thực tế quan trọng nhất của ô nhiễm không khí là: kẻ gây ô nhiễm phát tán những chất độc không mong muốn — từ khói, bức xạ hạt nhân đến oxit lưu huỳnh — qua không khí, xâm nhập vào phổi của những người vô tội, cũng như vào tài sản của họ. Mọi hình thức phát tán gây tổn hại đến con người hay tài sản đều là hành vi xâm lược đối với quyền sở hữu tư nhân của nạn nhân. Xét cho cùng, ô nhiễm không khí chính là hành vi xâm lược, không khác gì phóng hỏa tài sản của người khác hay gây thương tích cho họ. Ô nhiễm không khí gây hại cho người khác là sự xâm hại thuần túy. Chức năng chính của chính phủ — thông qua tòa án và cảnh sát — lẽ ra là ngăn chặn mọi hành vi xâm lược. Thế nhưng, chính phủ đã thất bại thảm hại trong việc thực thi chức năng bảo vệ đối với ô nhiễm không khí.
Quan trọng là phải nhận ra rằng thất bại này không đơn thuần bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết, hay chỉ là một độ trễ tất yếu giữa việc nhận ra một vấn đề công nghệ mới và việc đối mặt với nó. Bởi nếu một số chất gây ô nhiễm hiện đại chỉ mới được biết đến gần đây, thì khói công nghiệp và những tác hại của nó đã được biết rõ từ thời Cách mạng Công nghiệp — đến mức các tòa án Hoa Kỳ, vào cuối thế kỷ XIX, và thậm chí từ đầu thế kỷ XIX, đã cố ý đưa ra phán quyết cho phép quyền sở hữu tư nhân bị vi phạm bởi khói công nghiệp. Để làm được điều đó, các tòa án đã — và thực sự đã — thay đổi một cách có hệ thống, làm suy yếu những cơ chế bảo vệ quyền sở hữu vốn được thừa hưởng từ thông luật Anglo-Saxon. Trước giai đoạn giữa và cuối thế kỷ XIX, mọi hình thức ô nhiễm không khí gây hại đều được xem là hành vi xâm phạm, là gây ra phiền toái mà nạn nhân có quyền kiện đòi bồi thường, hoặc xin lệnh cấm để chấm dứt mọi hành vi xâm phạm tiếp theo đối với quyền sở hữu của mình. Thế nhưng, trong suốt thế kỷ XIX, các tòa án đã có những sửa đổi có hệ thống đối với luật về sơ suất (negligence) và luật về sự gây phiền toái, nhằm hợp pháp hóa mọi hình thức ô nhiễm không khí miễn là mức độ ô nhiễm đó không vượt quá một cách bất thường so với các nhà máy tương tự khác, nghĩa là chỉ cần tương đương với “thông lệ chung” của những kẻ gây ô nhiễm cùng loại thì được coi là chấp nhận được.
Khi các nhà máy mọc lên, phun khói làm héo úa vườn cây của những người nông dân lân cận, những người nông dân ấy đưa các nhà sản xuất ra tòa, yêu cầu bồi thường thiệt hại và lệnh cấm xâm phạm tài sản. Nhưng các thẩm phán, trên thực tế, đã nói: “Xin lỗi. Chúng tôi biết rằng khói công nghiệp (tức là ô nhiễm không khí) quả thực đã xâm phạm và cản trở quyền sở hữu của quý vị. Nhưng có một điều còn quan trọng hơn quyền sở hữu đơn thuần: đó là chính sách công, là ‘lợi ích chung’. Và lợi ích chung khẳng định rằng công nghiệp là điều tốt, tiến bộ công nghiệp là điều tốt, vì thế quyền sở hữu tư nhân của quý vị phải bị gác lại vì lợi ích chung.” Và giờ đây, tất cả chúng ta đang phải trả giá đắt cho sự hy sinh ấy của quyền tư hữu, bằng bệnh phổi và vô số chứng bệnh khác. Tất cả — nhân danh “lợi ích chung”[17]!
Việc nguyên tắc này tiếp tục trở thành kim chỉ nam cho các tòa án trong thời đại hàng không cũng có thể thấy rõ qua phán quyết của Tòa án bang Ohio trong vụ Antonik kiện Chamberlain (1947). Cư dân của một khu vực ngoại ô gần Akron đã khởi kiện nhằm yêu cầu các bị đơn ngừng vận hành một sân bay tư nhân, với lý do tiếng ồn quá mức xâm phạm quyền sở hữu của họ. Tòa án từ chối ban hành lệnh cấm và tuyên bố:
Trong nhiệm vụ xét xử vụ án này, với tư cách là một tòa án công bằng, chúng ta không chỉ phải cân nhắc xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu sân bay và các chủ đất lân cận, mà còn phải nhận thức được chính sách công của thời đại mà chúng ta đang sống. Chúng ta phải thừa nhận rằng việc xây dựng sân bay... là vấn đề có tầm quan trọng lớn đối với công chúng, và nếu sân bay như vậy bị ngăn cản hoặc bị giải tán, hậu quả sẽ không chỉ là thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu cảng hàng không, mà còn có thể là sự mất mát nghiêm trọng của một tài sản quý giá đối với toàn thể cộng đồng[18].
Để củng cố thêm cho những “tội lỗi” của giới thẩm phán, các cơ quan lập pháp — cả liên bang lẫn tiểu bang — đã can thiệp và hợp thức hóa sự xâm phạm ấy bằng cách cấm các nạn nhân trong những vụ ô nhiễm không khí khởi kiện tập thể chống lại những kẻ gây ô nhiễm. Rõ ràng, nếu một nhà máy làm ô nhiễm bầu không khí của một thành phố với hàng chục nghìn nạn nhân, thì việc mỗi người phải tự mình kiện để đòi bồi thường riêng là điều không khả thi (mặc dù một nạn nhân nhỏ lẻ vẫn có thể yêu cầu lệnh cấm có hiệu quả). Vì vậy, thông luật công nhận tính hợp lệ của các vụ khởi kiện tập thể, trong đó một hoặc một vài nạn nhân có thể kiện thay mặt cho toàn bộ nhóm bị hại. Tuy nhiên, các cơ quan lập pháp lại có hệ thống cấm loại khởi kiện này trong các vụ ô nhiễm. Do đó, một cá nhân vẫn có thể kiện và thắng trong vụ “gây phiền toái cá nhân” nếu bị tổn hại trực tiếp, nhưng lại không được phép hành động chống lại một kẻ gây ô nhiễm hàng loạt, dù hắn đang làm tổn hại đến vô số người trong cùng một khu vực! Như Frank Bubb viết: “Điều đó chẳng khác nào việc chính phủ nói với bạn rằng họ sẽ (cố gắng) bảo vệ bạn khỏi một tên trộm chỉ lấy cắp của riêng bạn, nhưng họ sẽ không bảo vệ bạn nếu tên trộm đó cũng lấy của tất cả mọi người trong khu phố.”[19]
Tiếng ồn cũng là một hình thức ô nhiễm không khí. Đấy là những làn sóng âm truyền qua không khí, rồi dội xuống và xâm nhập vào tài sản cũng như thân thể người khác. Chỉ gần đây, các bác sĩ mới bắt đầu nghiên cứu những tác hại của tiếng ồn đối với sinh lý con người. Một lần nữa, trong hệ thống pháp luật theo tinh thần tự do cá nhân, người dân sẽ có quyền khởi kiện đòi bồi thường, tiến hành kiện tập thể và yêu cầu lệnh cấm đối với những tiếng ồn quá mức và có hại — tức là chống lại “ô nhiễm tiếng ồn.”
Vì thế, giải pháp cho vấn đề ô nhiễm không khí thực ra hết sức rõ ràng — và hoàn toàn không liên quan đến các chương trình giảm thiểu ô nhiễm trị giá hàng tỷ đô la do chính phủ tài trợ bằng tiền thuế của người dân, vốn chẳng hề giải quyết được gốc rễ. Giải pháp thật ra chỉ là: hãy để các tòa án trở lại đúng chức năng bảo vệ quyền con người và quyền sở hữu khỏi sự xâm phạm, và do đó, ban hành lệnh cấm với bất kỳ ai xả chất ô nhiễm vào không khí. Nhưng rồi sao nữa? Những người biện hộ cho “sự tiến bộ công nghiệp” thì nói sao? Còn những chi phí tăng thêm mà người tiêu dùng phải gánh chịu thì thế nào? Và công nghệ ô nhiễm hiện tại của chúng ta thì sao?
Lập luận cho rằng một lệnh cấm mang tính bắt buộc đối với ô nhiễm sẽ làm tăng chi phí sản xuất công nghiệp, thực ra đáng bị lên án chẳng kém gì lập luận trước Nội chiến, khi người ta cho rằng việc bãi bỏ chế độ nô lệ sẽ làm tăng chi phí trồng bông, và do đó, dù bãi bỏ là đúng đắn về mặt đạo đức, nó vẫn là “không thực tế”. Bởi vì lập luận ấy thực chất đồng nghĩa với việc cho phép những kẻ gây ô nhiễm áp đặt toàn bộ chi phí ô nhiễm lên chính những người có lá phổi và quyền sở hữu đã bị chúng xâm phạm một cách vô tội vạ.
Hơn nữa, lập luận về “chi phí và công nghệ” đã bỏ qua một thực tế then chốt: nếu ô nhiễm không khí tiếp tục được dung túng, thì sẽ không còn bất kỳ động lực kinh tế nào để phát triển công nghệ không gây ô nhiễm. Trái lại, như trong suốt cả thế kỷ vừa qua, động lực ấy vẫn bị hướng ngược lại. Ví dụ, giả sử vào thời kỳ ô tô và xe tải mới được đưa vào sử dụng, các tòa án đã phán quyết như sau:
Thông thường, chúng ta sẽ phản đối việc xe tải xâm phạm bãi cỏ của người dân vì đó là hành vi xâm phạm tài sản cá nhân, và chúng ta sẽ yêu cầu xe tải chỉ được lưu thông trên đường, bất kể tình trạng tắc nghẽn. Nhưng vì xe tải có tầm quan trọng lớn đối với phúc lợi công cộng, nên chúng ta cho phép chúng được đi qua bất kỳ bãi cỏ nào nếu họ tin rằng điều đó có thể giúp giảm bớt vấn đề giao thông.
Nếu tòa án từng phán quyết như vậy, thì ngày nay chúng ta hẳn đã có một hệ thống giao thông mà trong đó các bãi cỏ đều bị xe tải tàn phá có hệ thống. Và mọi nỗ lực nhằm ngăn chặn tình trạng ấy hẳn sẽ bị kết án nhân danh “nhu cầu của giao thông hiện đại”! Vấn đề là: chính xác đây là cách mà các tòa án đã xử lý vấn đề ô nhiễm không khí — một loại ô nhiễm còn gây hại cho tất cả chúng ta hơn nhiều so với việc giẫm đạp lên bãi cỏ. Bằng cách đó, ngay từ đầu, chính phủ đã bật đèn xanh cho công nghệ gây ô nhiễm. Không có gì đáng ngạc nhiên khi ngày nay chúng ta lại sở hữu chính kiểu công nghệ như thế. Giải pháp duy nhất là buộc những kẻ gây ô nhiễm phải chấm dứt sự xâm phạm của họ, qua đó chuyển hướng công nghệ sang các hình thức không gây ô nhiễm hoặc thậm chí chống ô nhiễm.
Ngay cả trong giai đoạn còn sơ khai của công nghệ chống ô nhiễm hiện nay, nhiều kỹ thuật đã được phát triển để đối phó với ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Bộ giảm thanh có thể được lắp đặt trên các máy móc tạo ra tiếng ồn để phát ra sóng âm ngược pha với sóng âm thanh của máy, nhờ đó triệt tiêu những âm thanh chói tai. Các chất thải trong không khí thậm chí có thể được thu hồi ngay khi vừa rời khỏi ống khói và tái chế để tạo ra sản phẩm hữu ích cho công nghiệp. Chẳng hạn, lưu huỳnh điôxít (SO₂) — một trong những chất gây ô nhiễm không khí độc hại chính — có thể được thu hồi và tái chế để sản xuất axit sulfuric, một hợp chất có giá trị kinh tế cao.[20] Các động cơ đánh lửa bằng tia lửa điện, vốn gây ô nhiễm nặng, sẽ phải được “chữa trị” bằng thiết bị mới hoặc thay thế hoàn toàn bằng các loại động cơ không gây ô nhiễm như diesel, tua-bin khí, hơi nước, hoặc ô tô điện. Và như kỹ sư hệ thống theo chủ nghĩa tự do cá nhân Robert Poole, Jr. đã chỉ ra, chi phí lắp đặt công nghệ không hoặc chống ô nhiễm “cuối cùng sẽ do chính người tiêu dùng sản phẩm của công ty gánh chịu — tức là những người chọn hợp tác với công ty — thay vì bị chuyển sang cho các bên thứ ba vô tội dưới hình thức ô nhiễm (hoặc thuế).”[21]
Robert Poole định nghĩa một cách thuyết phục rằng ô nhiễm là “việc truyền tải vật chất hoặc năng lượng có hại sang người hoặc tài sản của người khác mà không có sự đồng ý của người đó.”[22] Giải pháp của chủ nghĩa tự do cá nhân — và cũng là giải pháp duy nhất mang tính toàn diện — cho vấn đề ô nhiễm không khí, là sử dụng hệ thống tòa án và cấu trúc pháp lý để chống lại và ngăn chặn những hành vi xâm phạm như thế. Đã có những dấu hiệu gần đây cho thấy hệ thống pháp luật bắt đầu chuyển biến theo hướng này: các phán quyết tư pháp mới, cùng với việc bãi bỏ các đạo luật từng ngăn cấm các vụ kiện tập thể. Nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu.[23]
Giữa những người bảo thủ — trái ngược với những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân — tồn tại hai phản ứng, rốt cuộc đều dẫn đến cùng một kết quả, trước vấn đề ô nhiễm không khí. Phản ứng thứ nhất, được thể hiện bởi Ayn Rand, Robert Moses và một số người khác, là phủ nhận sự tồn tại của vấn đề, và quy toàn bộ sự lên tiếng về ô nhiễm cho những người cánh tả muốn phá hủy chủ nghĩa tư bản và công nghệ nhân danh một dạng chủ nghĩa xã hội bộ lạc. Dù phần nào trong cáo buộc ấy có thể đúng, nhưng phủ nhận sự tồn tại của vấn đề chính là phủ nhận khoa học, và vô tình trở thành con tin quý giá cho lời buộc tội của phe cánh tả rằng những người bảo vệ chủ nghĩa tư bản “đặt quyền sở hữu lên trên quyền con người.” Hơn nữa, bảo vệ ô nhiễm không khí thực ra không hề bảo vệ quyền sở hữu; trái lại, nó đặt dấu ấn chấp thuận của những người bảo thủ lên những nhà công nghiệp đang giẫm đạp quyền sở hữu của phần đông công dân.
Phản ứng thứ hai, tinh vi hơn, đến từ các nhà kinh tế học theo chủ nghĩa thị trường tự do như Milton Friedman. Những người theo trường phái Friedman thừa nhận rằng không khí bị ô nhiễm, nhưng đề xuất giải quyết nó không phải bằng cách bảo vệ quyền sở hữu, mà bằng những phép tính “chi phí – lợi ích” mang tính vị lợi do chính phủ thực hiện. Theo đó, chính phủ sẽ đưa ra và thực thi một “quyết định xã hội” về mức độ ô nhiễm được phép — và quyết định ấy sẽ được áp dụng thông qua việc: cấp phép cho một lượng ô nhiễm nhất định (tức là trao “quyền được ô nhiễm”), áp dụng một thang thuế lũy tiến đối với ô nhiễm, hoặc thậm chí, để người nộp thuế trả tiền cho các công ty để họ không gây ô nhiễm. Những đề xuất này không chỉ trao một khối lượng quyền lực hành chính khổng lồ cho chính phủ nhân danh việc “bảo vệ thị trường tự do”, mà còn tiếp tục chà đạp quyền sở hữu tư nhân nhân danh các quyết định tập thể do Nhà nước thực thi. Đó hoàn toàn không phải là thị trường tự do thực sự, và cho thấy rằng — cũng như trong nhiều lĩnh vực kinh tế khác — không thể bảo vệ tự do và thị trường tự do nếu không kiên quyết bảo vệ quyền sở hữu cá nhân. Phát biểu kỳ lạ của Friedman rằng “những cư dân thành thị không muốn mắc bệnh khí phế thũng thì nên chuyển về nông thôn” gợi nhớ đến câu nói nổi tiếng của Marie Antoinette: “Hãy để họ ăn bánh ngọt[24]” — và phơi bày sự thiếu nhạy cảm sâu sắc đối với cả quyền con người lẫn quyền sở hữu. Thật ra, phát biểu của Friedman cùng một giọng điệu với lời nói thường được xem là bảo thủ: “Nếu anh không thích ở đây, thì cứ đi chỗ khác,” — một tuyên bố ngầm cho rằng chính phủ là chủ hợp pháp của toàn bộ vùng đất “ở đây,” và bất kỳ ai phản đối quyền cai trị của nó đều phải rời đi. Chính trong bối cảnh đó, lời phê bình theo chủ nghĩa tự do cá nhân của Robert Poole đối với những đề xuất của Friedman mang lại một sự tương phản thật mới mẻ:
Thật không may, đây lại là một ví dụ cho thấy thất bại nghiêm trọng nhất của các nhà kinh tế học bảo thủ: không hề có chỗ nào trong đề xuất này đề cập đến quyền. Đây cũng chính là điểm yếu đã làm suy yếu những người ủng hộ chủ nghĩa tư bản suốt hơn 200 năm qua. Ngay cả ngày nay, thuật ngữ tự do kinh doanh (laissez-faire) vẫn thường gợi lên hình ảnh những thị trấn công nghiệp Anh thế kỷ XVIII chìm trong khói bụi và bồ hóng. Những nhà tư bản thuở đầu đã đồng tình với tòa án rằng khói và bồ hóng là “cái giá” phải trả cho lợi ích của công nghiệp. Tuy nhiên, tự do kinh doanh mà không có quyền là mâu thuẫn trong chính khái niệm; quan điểm laissez-faire vốn được xây dựng và bắt nguồn từ quyền con người, và chỉ có thể tồn tại khi các quyền ấy được coi là bất khả xâm phạm. Giờ đây, trong thời đại con người ngày càng ý thức hơn về môi trường, mâu thuẫn cũ này đang quay trở lại ám ảnh chủ nghĩa tư bản.
Đúng là không khí là một tài nguyên khan hiếm [như trường phái Friedman thừa nhận], nhưng khi đó cần phải hỏi: vì sao nó lại khan hiếm? Nếu sự khan hiếm ấy bắt nguồn từ việc vi phạm quyền một cách có hệ thống, thì giải pháp không phải là nâng giá của hiện trạng – qua đó hợp thức hóa hành vi vi phạm – mà là khẳng định các quyền và yêu cầu bảo vệ chúng…Khi một nhà máy thải ra lượng lớn phân tử sulfur dioxide xâm nhập vào phổi người khác và gây phù phổi, thì chủ nhà máy ấy đã xâm phạm người đó chẳng khác nào làm gãy chân họ. Điểm này cần được nhấn mạnh, bởi nó mang tính then chốt đối với quan điểm tự do kinh doanh của phái tự do cá nhân. Một “người gây ô nhiễm theo tinh thần laissez-faire” là một mâu thuẫn trong chính thuật ngữ ấy, và phải được nhận diện như vậy. Xã hội tự do cá nhân đích thực sẽ là xã hội chịu trách nhiệm hoàn toàn, nơi mỗi người hoàn toàn chịu trách nhiệm cho hành động của mình và mọi hậu quả có hại mà chúng có thể gây ra[25].
Bên cạnh việc phản bội chức năng được cho là nhằm bảo vệ tài sản tư nhân, chính phủ còn góp phần gây ô nhiễm không khí theo nghĩa tích cực hơn. Không lâu trước đây, Bộ Nông nghiệp đã tiến hành phun DDT hàng loạt bằng trực thăng trên diện rộng, bất chấp sự phản đối của từng người nông dân. Bộ này vẫn tiếp tục rải hàng tấn thuốc trừ sâu độc hại và gây ung thư khắp miền Nam trong nỗ lực tốn kém và vô ích nhằm tiêu diệt kiến lửa[26]. Ủy ban Năng lượng Nguyên tử cũng đã thải chất phóng xạ vào không khí và xuống đất thông qua các nhà máy điện hạt nhân và các cuộc thử nghiệm nguyên tử. Các nhà máy điện và nước đô thị, cùng các công ty tiện ích độc quyền được cấp phép, đều góp phần nghiêm trọng vào việc làm ô nhiễm bầu khí quyển. Vì thế, một trong những nhiệm vụ hàng đầu của Nhà nước trong lĩnh vực này chính là phải chấm dứt việc đầu độc bầu khí quyển của chính mình.
Do đó, khi bóc tách những nhầm lẫn và triết lý sai lệch của các nhà sinh thái học hiện đại, ta thấy xuất hiện một nền tảng lập luận quan trọng chống lại hệ thống hiện tại; song, lập luận ấy rốt cuộc không phải là chống lại chủ nghĩa tư bản, sở hữu tư nhân, tăng trưởng hay chính công nghệ. Đó là cáo buộc nhằm vào sự thất bại của chính phủ trong việc bảo vệ quyền sở hữu tư nhân trước sự xâm phạm. Nếu quyền sở hữu được bảo vệ đầy đủ – chống lại cả sự xâm phạm từ tư nhân lẫn từ chính phủ – thì cũng như trong các lĩnh vực khác của đời sống kinh tế và xã hội, doanh nghiệp tư nhân và công nghệ hiện đại sẽ không đến với nhân loại như một lời nguyền, mà như một phương tiện cứu rỗi.
[1] Nực cười là, nhà kinh tế bảo thủ Dr. George Terborgh, người đã viết bài bác bỏ luận điểm đình trệ cách đây một thế hệ (The Bogey of Economic Maturity [1945]), bây giờ lại viết bài bác bỏ làn sóng mới, The Automation Hysteria (1966).
[2] Joseph A. Schumpeter, Capitalism, Socialism, and Democracy (New York: Harper and Bros., 1942), p. 144.
[3] Xem cách giải thích trong William Tucker, “Environmentalism and the Leisure Class,” Harper’s (tháng 12, 1977): 49–56, 73–80. May mắn là, các nhóm người da đen đang bắt đầu hiểu tầm quan trọng của tư tưởng chống tăng trưởng của những người theo phái tự do. Tháng 1 năm 1978, Hội đồng quản trị Hiệp hội Quốc gia vì Sự Tiến bộ của Người Da màu (NAACP) đã phản đối chương trình năng lượng của Tổng thống Carter và kêu gọi bãi bỏ quy định giá dầu và khí đốt tự nhiên. Giải thích về lập trường mới của NAACP, Chủ tịch hội đồng Margaret Bush Wilson tuyên bố: “Chúng tôi quan ngại về chính sách tăng trưởng chậm trong kế hoạch năng lượng của Tổng thống Carter. Vấn đề là chính sách năng lượng nào sẽ tạo điều kiện cho… một nền kinh tế mở rộng khả thi, không bị hạn chế, vì dưới tăng trưởng chậm, người da đen chịu thiệt hại nhiều hơn bất kỳ ai khác.” Paul Delaney, “NAACP in Major Dispute on Energy View,” New York Times (30 tháng 1, 1978).
[4] D. Meadows, et al., The Limits to Growth (New York: Universe Books, 1972); P. Passell, M. Roberts, and L. Ross, “Review of The Limits to Growth,” New York Times Book Review (April 2, 1972), p. 10
[5] D. Passell, et al., “Review of The Limits to Growth,” p. 12.
[6] Ibid., p. 12.
[7] Về những dự đoán sai này, xem Thomas B. Nolan, “The Inexhaustible Resource of Technology,” trong H. Jarrett, ed., Perspectives on Conservation (Baltimore: Johns Hopkins Press, 1958), pp. 49–66.
[8] Về gỗ và bảo tồn nói chung mời đọc Anthony Scott, Natural Resources: The Economics of Conservation (Toronto: University of Toronto Press, 1955), pp. 121–25 và những chỗ khác. Về những cách mà chính chính phủ liên bang đã phá hủy thay vì bảo tồn tài nguyên gỗ, từ việc xây dựng đường cao tốc đến các đập và dự án khác được tiến hành một cách tùy tiện bởi Army Corps of Engineers, xem Edwin G. Dolan, TANSTAAFL (New York: Holt, Rinehart and Winston, 1971), p. 96.
[9] See Robert Poole, Jr., “Reason and Ecology,” in D. James, ed., Outside, Looking In (New York: Harper and Row, 1972), pp. 250–51.
[10] Samuel P. Hays, Conservation and the Gospel of Efficiency (Cambridge, Mass.: Harvard University Press, 1959), pp. 50–51. Xem thên E. Louise Peffer, The Closing of the Public Domain (Stanford, Calif.: Stanford University Press, 1951), pp. 22–31, and passim.
[11] Douglass C. North and Roger LeRoy Miller, The Economics of Public Issues (New York: Harper and Row, 1971), p. 107.
[12] Ibid., p. 108. Xem thêm James A. Crutchfield và Giulio Pontecorvo, The Pacific Salmon Fisheries: A Study of Irrational Conservation (Baltimore: Johns Hopkins Press, 1969). Về tình trạng tương tự trong ngành cá ngừ, xem Francis T. Christy, Jr., “New Dimensions for Transnational Marine Resources,” American Economic Review, Papers and Proceedings (tháng 5, 1970), trang 112; và về ngành cá bơn Thái Bình Dương, xem James A. Crutchfield và Arnold Zellner, Economic Aspects of the Pacific Halibut Industry (Washington, D.C.: Bộ Nội vụ Hoa Kỳ, 1961). Đề xuất sáng tạo về quyền sở hữu tư nhân đối với một phần đại dương ngay cả trước khi có “hàng rào điện tử”, xem Gordon Tullock, The Fisheries–Some Radical Proposals (Columbia: University of South Carolina, Bureau of Business and Economic Research, 1962).
[13] Christy, “New Dimensions for Transnational Marine Resources,” p. 112
[14] Ibid., pp. 112–13. Thảo luận toàn diện, bao gồm kinh tế, công nghệ và pháp lý, về toàn bộ vấn đề đại dương và nghề cá trên đại dương, xem Francis I. Christy, Jr., và Anthony Scott, The Common Wealth in Ocean Fisheries (Baltimore: Johns Hopkins Press, 1965).
[15] Luật “chiếm hữu” hiện hành ở các bang miền Tây đã cung cấp cơ sở để thiết lập quyền sở hữu tư nhân đầy đủ theo hình thức “việc chiếm đất hoang hoặc chưa ai sở hữu để lập quyền sở hữu tư nhân” đối với các dòng sông. Thảo luận đầy đủ, xem Jack Hirshleifer, James C. DeHaven, và Jerome W. Milliman, Water Supply: Economics, Technology, and Policy (Chicago: University of Chicago Press, 1960), chương IX.
[16] Edwin G. Dolan, “Capitalism and the Environment,” Individualist (March 1971): 3.
[17] Xem E.F. Roberts, “Plead the Ninth Amendment!” Natural History (August–September 1970): 18ff. Lịch sử và phân tích toàn diện về sự thay đổi trong hệ thống pháp luật hướng tới tăng trưởng và quyền sở hữu tài sản trong nửa đầu thế kỷ XIX, xem Morton J. Horwitz, The Transformation of American Law, 1780–1860 (Cambridge, Mass.: Harvard University Press, 1977).
[18] Trích trong Milton Katz, The Function of Tort Liability in Technology Assessment (Cambridge, Mass.: Harvard University Program on Technology and Society, 1969), p. 610.
[19] Frank Bubb, “The Cure for Air Pollution,” The Libertarian Forum (April 15, 1970): 1. Also see Dolan, TANSTAAFL, pp. 37–39.
[20] Xem Jane Jacobs, The Economy of Cities (New York: Random House, See Jane Jacobs, The Economy of Cities (New York: Random House, 1969), pp. 109ff. 1969), pp. 109ff.
[21] Poole, “Reason and Ecology,” pp. 251–52.
[22] Ibid., p. 245.
[23] Xem, see Dolan, TANSTAAFL, p. 39, and Katz, The Function of Tort Liability in Technology Assessment, passim.
[24] đây là câu nói được cho là của Hoàng hậu Marie Antoinette trong khi dân chúng Pháp đang không có đủ bánh mì để ăn làm dân chúng rất tức giận -ND.
[25] Poole, “Reason and Ecology,” pp. 252–53. Có thể thấy châm ngôn của Friedman trong Peter Maiken, “Hysterics Won’t Clean Up Pollution,” Human Events (25 tháng 4, 1970): 13, 21–23. Có thể thấy trình bày đầy đủ hơn về quan điểm của Friedman trong Thomas D. Crocker và A.J. Rogers III, Environmental Economics (Hinsdale, Ill.: Dryden Press, 1971); và các quan điểm tương tự trong J.H. Dales, Pollution, Property, and Prices (Toronto: University of Toronto Press, 1968), và Larry E. Ruff, “The Economic Common Sense of Pollution,” Public Interest (Mùa xuân, 1970): 69–85.
[26] Glenn Garvin, “Killing Fire Ants With Carcinogens,” Inquiry (February 6, 1978): 7–8.
Nguyên tác: For a New Liberty, Murray N. Rothbard
Bản dịch: Phạm Nguyên Trường dịch
