Vì một nền tự do mới - Chương 15: Chiến lược vì tự do

Vì một nền tự do mới - Chương 15: Chiến lược vì tự do

Giáo dục: Lý thuyết và phong trào

Và giờ đây, chúng ta đã có trong tay một hệ thống chân lý — vững chắc về mặt lý thuyết và có khả năng ứng dụng vào những vấn đề chính trị của thời đại — chủ nghĩa tự do cá nhân mới. Nhưng khi đã nắm được chân lý, câu hỏi lớn đặt ra là: làm thế nào để giành chiến thắng? Chúng ta đang đối mặt với bài toán chiến lược muôn thuở của mọi học thuyết “cấp tiến” trong lịch sử: làm sao để đi từ đây đến đó, từ thế giới hiện tại — nơi quyền lực Nhà nước vẫn bao trùm và khiếm khuyết — tới đích đến vĩ đại của tự do?

Không có công thức thần kỳ nào cho chiến lược. Mọi chiến lược nhằm thay đổi xã hội, vốn dựa trên thuyết phục và chuyển hóa, chỉ có thể là nghệ thuật, chứ không thể là khoa học chính xác. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta thiếu khôn ngoan trong việc theo đuổi mục tiêu. Vẫn có thể hình thành một lý thuyết hữu ích — hoặc ít nhất là những cuộc thảo luận lý thuyết — về chiến lược đúng đắn để xúc tiến thay đổi.

Về điểm này, hầu như không ai có thể bất đồng: điều kiện tiên quyết cho chiến thắng của chủ nghĩa tự do cá nhân (và thật ra, của bất kỳ phong trào xã hội nào — từ Phật giáo cho đến ăn chay) chính là giáo dục: quá trình thuyết phục và chuyển hóa một số lượng lớn con người hướng tới lý tưởng đó. Giáo dục lại có hai mặt thiết yếu: thứ nhất, giúp con người nhận biết sự tồn tại của một hệ thống tư tưởng như thế; và thứ hai, chuyển hóa họ để đồng thuận với hệ thống này. Nếu phong trào của chúng ta chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu, các chiêu thức quảng bá hay hoạt động gây chú ý, thì tuy có thể được nhiều người nghe, song người ta sẽ sớm nhận ra rằng chúng ta không có gì thực sự để nói — và như thế, sự quan tâm ấy sẽ chóng tàn. Do đó, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải dấn thân vào tư duy sâu sắc và học thuật nghiêm túc: viết và xuất bản những công trình lý thuyết, bài báo, tạp chí mang tính hệ thống, tổ chức các hội nghị, diễn đàn và hội thảo. Ngược lại, việc chỉ mải miết phát triển lý thuyết cũng vô ích nếu không có người nào biết đến các công trình ấy; vì thế, cần có hoạt động phổ biến, khẩu hiệu, vận động sinh viên, diễn thuyết, và cả những buổi phát thanh hay truyền hình. Giáo dục thực sự không thể triển khai nếu thiếu cả lý thuyết lẫn hành động, thiếu cả hệ tư tưởng và những con người mang nó vào đời sống.

Cũng vậy, lý thuyết cần được đưa ra ánh sáng công chúng, nhưng đồng thời cũng cần những con người giương cao ngọn cờ, đối thoại, vận động và truyền tải thông điệp ấy ra ngoài xã hội. Một lần nữa, lý thuyết và phong trào sẽ trở thành vô ích nếu tách rời nhau: lý thuyết sẽ héo úa nếu thiếu một phong trào tự giác cống hiến cho việc hiện thực hóa nó; còn phong trào sẽ chỉ là những chuyển động vô nghĩa nếu đánh mất hệ tư tưởng và mục tiêu. Một số nhà lý luận tự do cá nhân cảm thấy rằng có gì đó “thiếu tinh khiết” khi tham dự vào một phong trào sống động với những cá nhân hành động; nhưng thử hỏi, làm sao có thể vươn tới tự do nếu không có những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phụng sự cho sự nghiệp tự do? Ngược lại, một số nhà hoạt động, trong cơn hối hả hành động — bất kỳ hành động nào — lại coi thường các cuộc thảo luận lý thuyết “vô bổ”; song hành động của họ cũng sẽ trở nên hoang phí nếu họ chỉ mơ hồ về sự nghiệp mà mình đang tranh đấu.

Hơn nữa, người ta thường nghe những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân (cũng như các thành viên của những phong trào xã hội khác) than rằng họ “chỉ đang nói chuyện với chính mình” qua sách vở, tạp chí và hội nghị; rằng rất ít người thuộc “thế giới bên ngoài” chịu lắng nghe họ. Tuy nhiên, lời phàn nàn quen thuộc ấy đã hiểu sai nghiêm trọng về mục đích đa diện của “giáo dục” theo nghĩa sâu rộng nhất của từ này. Bởi giáo dục không chỉ là việc khai sáng cho người khác; việc tự giáo dục liên tục cũng quan trọng không kém. Dĩ nhiên, hàng ngũ những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải luôn cố gắng thu hút thêm người mới; nhưng họ cũng cần giữ cho chính hàng ngũ của mình luôn sinh động và lành mạnh. Giáo dục “chính mình” thực hiện hai mục tiêu thiết yếu. Thứ nhất, đó là sàng lọc và phát triển liên tục lý thuyết tự do cá nhân — vốn là nền tảng và mục tiêu của toàn bộ nỗ lực của chúng ta. Chủ nghĩa tự do cá nhân, dù sống động và đúng đắn đến đâu, cũng không thể chỉ được “khắc trên bia đá”; nó phải là học thuyết sống, không ngừng tiến triển qua viết lách, thảo luận, phản biện và đấu tranh với những sai lầm mới khi chúng nảy sinh. Phong trào tự do cá nhân hiện có hàng chục bản tin và tạp chí nhỏ — từ những tờ in ronéo giản dị cho đến những ấn phẩm trau chuốt — liên tục xuất hiện rồi biến mất. Đó là dấu hiệu của một phong trào lành mạnh và đang lớn mạnh, một phong trào được nuôi dưỡng bởi vô số cá nhân đang suy tư, tranh luận và đóng góp không ngừng nghỉ.

Nhưng còn một lý do sâu xa khác cho việc “tự nói chuyện với chính mình” — ngay cả khi đó là tất cả những gì đang diễn ra. Đó là củng cố tinh thần, tức nhu cầu tâm lý thiết yếu khi biết rằng vẫn còn những người đồng chí hướng để ta có thể trò chuyện, tranh luận và chia sẻ. Hiện nay, học thuyết tự do cá nhân vẫn chỉ là của một thiểu số nhỏ, và hơn nữa, nó đề xuất những thay đổi mang tính triệt để đối với hiện trạng. Vì thế, đây tất yếu là một niềm tin đơn độc; và chính việc củng cố lẫn nhau trong phong trào — việc “tự nói chuyện với chính mình” — giúp ta chống lại và vượt qua cảm giác cô lập. Phong trào tự do cá nhân hiện nay đã phát triển đủ lâu để có không ít kẻ đào ngũ; và khi phân tích những trường hợp như thế, ta thấy rằng gần như trong mọi trường hợp, người đó đều đã bị cô lập, bị cắt đứt khỏi liên hệ và tương tác với cộng đồng đồng hành. Một phong trào hưng thịnh, có ý thức cộng đồng và tinh thần đồng đội, chính là liều thuốc giải độc tốt nhất cho sự tuyệt vọng — cho ý nghĩ rằng tự do là một lý tưởng “vô vọng” hoặc “phi thực tế.”

Chúng ta có phải là những người “Không tưởng”

Được rồi, chúng ta cần giáo dục — bằng cả lý thuyết lẫn phong trào. Nhưng nội dung của nền giáo dục ấy nên là gì? Mọi tín điều “cấp tiến” trong lịch sử đều từng bị gán cho cái nhãn “không tưởng”, và phong trào tự do cá nhân cũng không ngoại lệ. Một số người trong phong trào cho rằng chúng ta không nên làm công chúng e ngại bằng cách tỏ ra “quá cấp tiến”, và vì thế, toàn bộ hệ tư tưởng và chương trình hành động của chủ nghĩa tự do cá nhân nên được che giấu. Những người này khuyên nên theo một chương trình “Fabian” — tức chủ nghĩa tiệm tiến, chỉ tập trung vào việc từng bước thu hẹp quyền lực của Nhà nước. Chẳng hạn trong lĩnh vực thuế khóa: thay vì ủng hộ biện pháp “cấp tiến” là xóa bỏ toàn bộ thuế, hoặc chí ít là bãi bỏ thuế thu nhập, họ chỉ kêu gọi những cải thiện nhỏ — ví dụ, giảm 2% thuế thu nhập.

Trong lĩnh vực chiến lược, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân cần học hỏi từ bài học của những người Marxist, vì họ là nhóm đã suy tư về chiến lược thay đổi xã hội triệt để lâu hơn bất kỳ ai khác. Theo những người Marxist, có hai sai lầm chiến lược nguy hiểm thường khiến người ta lệch khỏi con đường đúng đắn: một là “giáo điều tả khuynh”, và ngược lại, là “chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh”. Những người chỉ trích các nguyên tắc “cực đoan” của chủ nghĩa tự do cá nhân chính là tương đương với những kẻ cơ hội hữu khuynh trong cách phân loại ấy. Vấn đề lớn nhất của chủ nghĩa cơ hội là: khi chỉ giới hạn mình trong các chương trình tiệm tiến và “thực tế” — tức những điều có thể đạt được ngay — thì người ta sẽ đánh mất hoàn toàn tầm nhìn về mục tiêu tối hậu: tự do đích thực. Kẻ nào chỉ kêu gọi giảm 2% thuế, rốt cuộc là đang chôn vùi lý tưởng xóa bỏ hoàn toàn thuế khóa. Bằng cách chỉ chăm chăm vào những phương tiện trước mắt, họ đánh mất chính mục tiêu cuối cùng, và như vậy, làm mất ý nghĩa của việc trở thành người theo chủ nghĩa tự do cá nhân ngay từ đầu.

Nếu những người tự do cá nhân không giương cao ngọn cờ của nguyên tắc thuần khiết, của lý tưởng tối thượng, thì còn ai sẽ làm điều đó? Câu trả lời là: không ai hết. Chính vì thế, một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự đào ngũ trong phong trào những năm gần đây là con đường sai lầm của chủ nghĩa cơ hội. Một trường hợp tiêu biểu cho sự đào ngũ ấy là người mà ta tạm gọi là “Robert” — một người từng là người theo chủ nghĩa tự do cá nhân nhiệt thành và chiến đấu tích cực từ đầu thập niên 1950. Nôn nóng muốn đạt được kết quả tức thời, Robert đi đến kết luận rằng con đường chiến lược đúng đắn là giảm nhẹ mọi lời bàn về mục tiêu tối hậu, đặc biệt là sự phản đối của chủ nghĩa tự do cá nhân đối với chính phủ. Ông chỉ muốn nhấn mạnh vào mặt “tích cực” — những gì con người có thể làm được qua hành động tự nguyện. Nhưng khi sự nghiệp dần thăng tiến, Robert bắt đầu coi những người tự do cá nhân không khoan nhượng là chướng ngại; và thế là ông sa thải có hệ thống bất kỳ ai trong tổ chức bị xem là có thái độ “tiêu cực” với chính phủ. Không lâu sau, Robert công khai từ bỏ hệ tư tưởng tự do cá nhân, kêu gọi “hợp tác” giữa chính phủ và doanh nghiệp tư nhân — tức là kết hợp giữa cưỡng bức và tự nguyện — và cuối cùng trở thành một phần của giới cầm quyền mà ông từng phản đối. Thỉnh thoảng, trong những lúc “cao hứng”, Robert vẫn tự nhận mình là một “người theo thuyết không chính quyền” — nhưng chỉ là trong một thế giới trừu tượng mơ hồ, hoàn toàn tách rời hiện thực.

Nhà kinh tế học ủng hộ thị trường tự do F. A. Hayek, tuy không phải là “người cực đoan”, đã viết đầy thuyết phục về tầm quan trọng sống còn của việc giữ vững hệ tư tưởng thuần khiết và “cực đoan” như một tín điều không bao giờ được quên. Hayek cho rằng một trong những hấp dẫn lớn nhất của chủ nghĩa xã hội nằm ở việc nó luôn nhấn mạnh không ngừng vào mục tiêu “lý tưởng” của mình — một lý tưởng thấm đẫm, soi sáng và dẫn dắt mọi hành động của những những người đang nỗ lực vươn tới nó. Và Hayek nói thêm:

Chúng ta phải làm cho việc xây dựng xã hội tự do trở lại thành một cuộc phiêu lưu trí tuệ – một hành động của dũng khí. Điều chúng ta thiếu là một Utopia tự do – một chương trình không chỉ đơn thuần bảo vệ hiện trạng, cũng không phải là thứ chủ nghĩa xã hội pha loãng, mà là một chủ nghĩa tự do cấp tiến đích thực: không né tránh việc thách thức những người quyền thế (kể cả các công đoàn), không quá “thực tế” đến mức tầm thường, và không tự giới hạn trong những gì hiện nay được coi là khả thi về mặt chính trị. Chúng ta cần những nhà lãnh đạo trí thức đủ can đảm để kháng cự sức cám dỗ và ảnh hưởng của quyền lực, sẵn sàng làm việc cho một lý tưởng – dù triển vọng hiện thực hóa trước mắt có nhỏ bé đến đâu. Họ phải là những con người kiên định với nguyên tắc, chiến đấu cho sự thành công trọn vẹn của chúng, cho dù mục tiêu ấy có xa vời đến mức nào. Tự do thương mại và tự do cơ hội vẫn là những lý tưởng có thể khơi dậy trí tưởng tượng của số đông; nhưng chỉ “tự do thương mại hợp lý” hay “nới lỏng kiểm soát đôi chút” thì chẳng đáng trân trọng về mặt trí tuệ, cũng chẳng đủ sức thắp lên ngọn lửa nhiệt tình nào. Bài học lớn nhất mà người theo chủ nghĩa tự do đích thực có thể rút ra từ thành công của người xã hội chủ nghĩa là: chính lòng can đảm dám mơ về một thế giới không tưởng đã giúp họ thu hút giới trí thức, và từ đó định hướng được dư luận – khiến những điều từng tưởng như xa vời lại dần trở thành khả thi. Những người chỉ quan tâm tới những gì “khả thi” trong trạng thái dư luận hiện tại luôn thấy rằng, ngay cả điều đó rồi cũng trở nên bất khả thi về mặt chính trị – bởi chính những biến động trong dư luận mà họ không hề nỗ lực dẫn dắt. Trừ khi chúng ta có thể khiến những nền tảng triết học của xã hội tự do một lần nữa trở thành vấn đề sống động của trí tuệ, và việc thực hiện nó trở thành thử thách xứng tầm cho sự khéo léo và tưởng tượng của những bộ óc sáng chói nhất, thì triển vọng của tự do quả thật mờ mịt. Nhưng nếu chúng ta có thể khôi phục niềm tin vào sức mạnh của ý tưởng – điều từng là dấu ấn đẹp nhất của chủ nghĩa tự do – thì trận chiến ấy vẫn chưa kết thúc[1].

Ở đây, Hayek đang chỉ ra một chân lý quan trọng – và cũng là lý do cốt yếu để nhấn mạnh mục tiêu tối hậu: sự hứng khởi và nhiệt huyết mà một hệ thống logic nhất quán có thể khơi dậy. Ngược lại, ai sẽ hăng hái ra trận chỉ để đòi giảm thuế 2%?

Còn một lý do chiến lược quan trọng khác để kiên định với nguyên tắc thuần túy. Đúng là các sự kiện xã hội và chính trị hằng ngày chỉ là kết quả của vô số áp lực – thường là kết quả không mấy thỏa đáng của cuộc giằng co giữa các hệ tư tưởng và lợi ích đối địch nhau. Nhưng chính vì thế, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân lại càng phải nâng cao tiêu chuẩn của mình. Kêu gọi giảm thuế 2% có khi chỉ đạt được kết quả là giảm bớt mức tăng dự kiến; trong khi kêu gọi cắt giảm mạnh mẽ thuế khóa có thể thực sự mang lại thay đổi đáng kể. Và qua thời gian, chính vai trò chiến lược của “người cực đoan” là không ngừng đẩy đường biên của cái gọi là “bình thường” tiến dần về phía mình. Những người xã hội chủ nghĩa đặc biệt thành thạo trong chiến lược này. Nếu nhìn lại chương trình xã hội chủ nghĩa cách đây 60, hay chỉ 30 năm, ta sẽ thấy: những điều từng bị xem là “nguy hiểm” cho chủ nghĩa xã hội, nay lại trở thành một phần tất yếu của “dòng chính” trong di sản Mỹ. Bằng cách ấy, các thỏa hiệp chính trị “thực tế” hằng ngày cứ thế bị kéo dần, không thể cưỡng lại, theo hướng tập thể hóa. Không có lý do gì mà người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không thể làm điều tương tự. Thực tế, một trong những nguyên nhân khiến phe bảo thủ chống lại chủ nghĩa tập thể yếu ớt như vậy là bởi bản chất của nó không phải một triết lý chính trị nhất quán, mà chỉ là sự bảo vệ “mang tính thực dụng” cho hiện trạng – được khoác lên danh xưng “truyền thống Mỹ”. Nhưng khi nhà nước ngày càng phình to và bám rễ sâu, nó nghiễm nhiên trở thành “truyền thống”; và khi đó, chủ nghĩa bảo thủ chẳng còn vũ khí trí tuệ nào để lật đổ nó.

Bám sát nguyên tắc không chỉ có nghĩa là giữ vững lập trường và không đi ngược lại lý tưởng tối thượng của chủ nghĩa tự do cá nhân. Nó còn có nghĩa là phải nỗ lực để giành được mục tiêu tối thượng nhanh nhất có thể trong thực tế. Nói cách khác, người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không bao giờ được chủ trương hay ưu tiên cách tiếp cận từng bước một, thay vì hướng đến thay đổi ngay lập tức và quyết liệt, để đạt được mục tiêu của mình. Bởi làm như vậy, họ đã tự làm suy giảm tầm quan trọng tối cao của chính những mục tiêu và nguyên tắc mà họ theo đuổi. Và nếu ngay cả bản thân họ còn coi nhẹ lý tưởng, thì người khác sẽ coi trọng nó đến mức nào?

Tóm lại, để thực sự theo đuổi mục tiêu của tự do, người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải khao khát giành được nó bằng những phương tiện hiệu quả và nhanh chóng nhất có thể. Chính trong tinh thần đó mà người theo phái tự do cổ điển Leonard E. Read – từng ủng hộ việc bãi bỏ ngay lập tức và hoàn toàn mọi biện pháp kiểm soát giá cả và tiền lương sau Thế chiến II – đã tuyên bố trong một bài diễn thuyết: “Nếu có một nút bấm trên diễn đàn này, mà chỉ cần nhấn vào đó là mọi biện pháp kiểm soát giá cả và tiền lương được xóa bỏ tức thì, tôi sẽ đặt ngón tay lên nó và nhấn!”[2]

Vậy thì, người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải là người sẵn sàng nhấn nút ấy, nếu nó thực sự tồn tại – để xóa bỏ ngay lập tức mọi sự xâm phạm quyền tự do. Tất nhiên, họ cũng biết rằng chẳng có “nút bấm thần kỳ” nào như thế hết, nhưng khuynh hướng căn bản ấy chính là cái định hình và tô điểm toàn bộ tầm nhìn chiến lược của mình.

Một lần nữa, quan điểm “bãi bỏ ngay lập tức” như thế không có nghĩa là người theo chủ nghĩa tự do cá nhân đánh giá một cách phi thực tế về tốc độ đạt được mục tiêu của mình. Vì thế, người đấu tranh cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ, William Lloyd Garrison, không hề “phi thực tế” khi vào thập niên 1830, ông lần đầu tiên giương cao ngọn cờ vẻ vang của việc giải phóng nô lệ tức thì. Mục tiêu của ông hoàn toàn đúng đắn về mặt đạo đức, còn tính hiện thực trong chiến lược của ông nằm ở chỗ: ông không kỳ vọng mục tiêu ấy sẽ sớm đạt được. Như chúng ta đã thấy trong Chương 1, chính Garrison đã phân biệt rõ: “Hãy thúc đẩy việc bãi bỏ chế độ nô lệ ngay lập tức, nhiệt thành đến mức nào tùy ta, thì than ôi! cuối cùng, nó cũng sẽ là sự bãi bỏ dần dần. Chúng ta chưa bao giờ nói rằng chế độ nô lệ sẽ bị lật đổ chỉ bằng một đòn; nhưng nói rằng nó nên bị lật đổ ngay tức khắc, đấy là điều chúng ta sẽ luôn luôn khẳng định.”[3] Nếu không làm thế, Garrison đã cảnh báo một cách sắc bén rằng: “Chủ nghĩa từng bước trong lý thuyết là sự tồn tại vĩnh viễn trong thực tế.”

Về mặt lý thuyết, chủ nghĩa từng bước thật ra làm suy yếu chính mục tiêu của tự do, vì nó ngầm thừa nhận rằng lý tưởng ấy phải nhường chỗ cho những cân nhắc khác – vốn không hoặc đi ngược lại với tự do cá nhân. Ưu tiên cho tính “dần dần” đồng nghĩa với việc coi các yếu tố khác quan trọng hơn tự do. Xin giả định rằng một người đấu tranh cho việc bãi nô nói: “Tôi ủng hộ việc chấm dứt chế độ nô lệ — nhưng chỉ sau mười năm nữa.” Điều đó ngụ ý rằng việc bãi bỏ sớm hơn, sau tám hay chín năm, hoặc ngay lập tức, là sai, và do đó, tốt hơn là nên để chế độ nô lệ tồn tại thêm một thời gian nữa. Điều này đồng nghĩa với việc công lý đã bị phản bội, và mục tiêu của tự do không còn được người ấy đặt lên hàng đầu nữa. Thực ra, đối với cả người theo chủ nghĩa bãi nô và người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, lập trường ấy chẳng khác nào ủng hộ việc kéo dài tội ác và bất công.

Dẫu cho việc người theo chủ nghĩa tự do cá nhân kiên định với lý tưởng tối hậu và “cực đoan” của mình là điều sống còn, điều đó không khiến họ trở thành “những kẻ không tưởng”, như Hayek từng ám chỉ. Người không tưởng thực sự là người ủng hộ hệ thống trái ngược với quy luật tự nhiên của con người và của thế giới thực. Hệ thống như vậy không thể vận hành được — ngay cả khi tất cả mọi người đều được thuyết phục để thực hiện nó. Nó không thể vận hành, nghĩa là không thể tự duy trì sự tồn tại của chính nó. Mục tiêu không tưởng của cánh tả – chủ nghĩa cộng sản, với lý tưởng xóa bỏ chuyên môn hóa và áp đặt sự đồng nhất – không thể hoạt động ngay cả khi tất cả mọi người đều sẵn sàng áp dụng tức thì. Nó không thể hoạt động, vì vi phạm chính bản chất con người và của thế giới: sự độc đáo và cá tính của mỗi người, những khả năng và sở thích riêng biệt của họ. Hơn nữa, nó tất yếu dẫn đến sự suy giảm trầm trọng trong năng suất, khiến phần lớn nhân loại rơi vào đói khát và diệt vong nhanh chóng.

Tóm lại, thuật ngữ “không tưởng” trong ngôn ngữ thông thường đã lẫn lộn giữa hai loại chướng ngại mà chương trình cách mạng đối mặt. Thứ nhất, nó vi phạm bản chất của con người và thế giới, nên không thể vận hành nếu được áp dụng – đó chính là chủ nghĩa không tưởng của cộng sản. Thứ hai, khó khăn trong việc thuyết phục đủ nhiều người để chương trình được chấp nhận. Loại thứ nhất là học thuyết sai lầm, vì nó trái với bản tính con người; loại thứ hai chỉ là vấn đề của ý chí và nhận thức, tức là vấn đề thuyết phục con người tin vào điều đúng đắn. Vì vậy, “không tưởng” theo nghĩa miệt thị thông thường chỉ nên áp dụng cho trường hợp thứ nhất. Ở nghĩa sâu xa nhất, học thuyết tự do cá nhân không phải là không tưởng mà là hiện thực sâu sắc, bởi đó là học thuyết duy nhất thực sự phù hợp với bản chất của con người và thế giới. Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không phủ nhận sự đa dạng của nhân loại – họ tôn vinh nó, và tìm cách để sự đa dạng ấy được biểu hiện trọn vẹn trong thế giới hoàn toàn tự do. Và khi làm vậy, họ đồng thời mang lại sự gia tăng to lớn về năng suất và mức sống cho toàn thể nhân loại – một kết quả “thực tế” đáng kể, nhưng thường bị những người không tưởng thực sự khinh miệt, coi là “chủ nghĩa duy vật” thấp kém.

Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân cũng là người hết sức thực tế, bởi chỉ có họ mới hiểu rõ bản chất của Nhà nước và khát vọng quyền lực không bao giờ nguôi của nó. Trái lại, chính người bảo thủ – kẻ tin vào “chính phủ giới hạn”, thoạt nhìn có vẻ thực tế hơn nhiều – mới thật sự là người không tưởng. Người bảo thủ cứ lặp đi lặp lại điệp khúc rằng chính quyền trung ương cần được ràng buộc nghiêm ngặt bởi hiến pháp. Thế nhưng, trong khi họ lên án sự tha hóa của bản Hiến pháp nguyên thủy và việc mở rộng quyền lực liên bang kể từ năm 1789, họ lại không chịu rút ra bài học đúng đắn từ sự suy đồi đó. Ý tưởng về một Nhà nước bị giới hạn nghiêm ngặt bởi hiến pháp là một thí nghiệm cao quý, nhưng đã thất bại – và thất bại ngay trong những hoàn cảnh thuận lợi nhất. Nếu nó không thể tồn tại khi điều kiện còn tốt đẹp như thế, thì hà cớ gì một thí nghiệm tương tự lại có thể thành công trong thời nay? Không, chính những người ủng hộ laissez-faire bảo thủ – giao toàn bộ vũ khí và quyền định đoạt vào tay chính quyền trung ương, rồi lại nói: “Hãy tự hạn chế mình đi” – mới là những người không tưởng thực sự phi thực tế.

Còn có một tầng ý nghĩa sâu xa hơn mà người theo chủ nghĩa tự do cá nhân khinh miệt ở chủ nghĩa không tưởng cánh tả. Những người không tưởng cánh tả luôn giả định rằng bản chất con người có thể bị thay đổi triệt để; rằng con người, thực ra, không có bản chất cố định. Họ tin rằng cá nhân có thể được nhào nặn vô hạn bởi các thiết chế xã hội, và do đó, lý tưởng cộng sản (hay giai đoạn quá độ xã hội chủ nghĩa) sẽ tạo ra Con Người Cộng sản Mới. Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân thì tin rằng, xét đến cùng, mỗi cá nhân đều có ý chí tự do và tự định hình bản thân; vì thế, thật là ảo tưởng khi hy vọng vào một sự biến đổi đồng loạt và sâu sắc trong bản tính con người do Trật tự Mới áp đặt. Dĩ nhiên, họ cũng mong thấy sự cải thiện đạo đức ở con người – dù những mục tiêu đạo đức ấy hầu như chẳng trùng khớp với mục tiêu của những người xã hội chủ nghĩa. Chẳng hạn, họ sẽ rất hoan hỷ nếu như mọi ham muốn gây hấn của con người với đồng loại biến mất khỏi mặt đất. Nhưng họ quá thực tế cho nên không tin vào một cuộc biến đổi như thế. Thay vào đó, hệ thống tự do cá nhân là hệ thống vừa đạo đức hơn, vừa hiệu quả hơn bất kỳ hệ thống nào khác – xét trên nền tảng mọi giá trị và thái độ con người hiện có. Tất nhiên, càng ít đi ham muốn gây hấn, mọi hệ thống xã hội – kể cả hệ thống tự do cá nhân – càng vận hành trơn tru hơn; khi ấy, chẳng hạn, nhu cầu dùng đến cảnh sát hay tòa án sẽ giảm đi. Nhưng hệ thống tự do cá nhân không đặt nền tảng của mình trên bất kỳ sự thay đổi mang tính lý tưởng nào của con người.

Vậy thì, nếu người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải chủ trương đạt được tự do ngay lập tức và xóa bỏ chủ nghĩa nhà nước, và nếu chủ nghĩa tiệm tiến về mặt lý thuyết mâu thuẫn với mục tiêu tối thượng này, thì trong thế giới ngày nay, họ có thể chọn lập trường chiến lược nào khác? Liệu họ nhất thiết phải giới hạn mình trong việc kêu gọi xóa bỏ ngay lập tức hay không? Liệu “những yêu cầu quá độ” – tức những bước chuyển hướng thực tiễn tiến tới tự do – có nhất thiết là không chính đáng hay không? Không, bởi điều đó sẽ rơi vào cái bẫy chiến lược tự chuốc lấy thất bại khác của “chủ nghĩa bè phái cánh tả.” Bởi vì, trong khi nhiều người theo chủ nghĩa tự do cá nhân đã tỏ ra cơ hội, đánh mất hoặc làm suy yếu mục tiêu cuối cùng của mình, thì một số khác lại sa vào hướng ngược lại: sợ hãi và lên án mọi bước tiến hướng đến lý tưởng ấy, cho rằng như thế là phản bội mục tiêu thuần túy. Bi kịch nằm ở chỗ: chính khi họ phủ nhận mọi bước tiến chưa đạt đến đích, họ đã vô tình khiến cho mục tiêu mà họ tôn thờ trở nên vô vọng và trờ thành bất khả thi. Dẫu rằng ai trong chúng ta cũng sẽ vô cùng hân hoan nếu có thể đạt được tự do trọn vẹn chỉ bằng một bước nhảy vọt, song triển vọng thực tế cho một cú nhảy như thế lại rất hạn chế. Bởi nếu thay đổi xã hội không phải lúc nào cũng nhỏ giọt và tiệm tiến, thì nó cũng hiếm khi diễn ra trong một bước nhảy duy nhất. Khi khước từ mọi cách tiếp cận quá độ hướng đến mục tiêu, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân mang tính bè phái như thế đã làm cho mục tiêu đó vĩnh viễn không thể đạt được. Do đó, những người bè phái này rốt cuộc có thể trở thành những kẻ “xóa bỏ” chính lý tưởng thuần túy của mình – không khác gì những kẻ cơ hội mà họ lên án.

Đôi khi, thật trớ trêu, một cá nhân có thể dao động qua lại giữa hai sai lầm đối lập như thế – và trong cả hai trường hợp đều xem nhẹ con đường chiến lược đúng đắn. Sau nhiều năm khư khư giữ lấy “sự thuần khiết” của mình mà chẳng đạt được tiến triển nào trên thực tế, người theo chủ nghĩa bè phái tả khuynh có thể lao vào những bụi rậm đầy cám dỗ của chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh, nhằm tìm kiếm chút thành tựu ngắn hạn, dù phải đánh đổi mục tiêu tối thượng. Ngược lại, người cơ hội hữu khuynh, chán ngán trước sự thỏa hiệp của bản thân hay đồng nghiệp về tính chính trực và mục tiêu cuối cùng, có thể nhảy sang phe tả, trở thành người bài bác mọi thứ tự ưu tiên chiến lược. Theo cách đó, hai thái cực sai lầm này nuôi dưỡng lẫn nhau, cùng làm suy yếu nhiệm vụ cốt lõi là tiến gần tới mục tiêu tự do cá nhân một cách hiệu quả.

Vậy, làm sao phân biệt được biện pháp quá độ hay yêu cầu tạm thời là một bước tiến đáng hoan nghênh hay một sự thỏa hiệp cơ hội phản bội lý tưởng? Có hai tiêu chí then chốt để trả lời: (1) Dù là yêu cầu quá độ nào, mục tiêu cuối cùng của tự do phải luôn được đề cao và tuyên xưng rõ ràng như đích đến tối hậu; và (2) Không được có bất kỳ bước đi hay phương tiện nào – dù công khai hay ngầm ẩn – mâu thuẫn với mục tiêu ấy.

Một yêu cầu ngắn hạn có thể không đi xa như mong muốn, nhưng nó phải luôn nhất quán với mục tiêu cuối cùng; nếu không, mục tiêu ngắn hạn sẽ phản tác dụng với lý tưởng dài hạn, và như thế là thủ tiêu mang tính cơ hội các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do cá nhân đã bắt đầu. Một ví dụ về chiến lược phản tác dụng và cơ hội có thể thấy trong hệ thống thuế. Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân mong muốn bãi bỏ hoàn toàn thuế khóa. Việc họ thúc đẩy giảm mạnh hoặc xóa bỏ thuế thu nhập là hoàn toàn chính đáng, như một biện pháp chiến lược trên con đường hướng đến tự do. Tuy nhiên, họ không bao giờ được ủng hộ việc áp đặt loại thuế mới hoặc tăng thuế khác. Ví dụ, họ không thể vừa kêu gọi giảm thuế thu nhập, vừa đề xuất thay thế bằng thuế bán hàng hoặc một loại thuế khác. Việc giảm, hay tốt hơn là bãi bỏ, một loại thuế — luôn là sự thu hẹp quyền lực nhà nước và là bước tiến nhất quán về phía tự do. Ngược lại, việc thay thế nó bằng một loại thuế mới hoặc tăng thuế ở nơi khác lại có tác dụng ngược: nó biểu thị một hình thức áp đặt mới của nhà nước trên một mặt trận khác. Việc áp dụng một loại thuế mới hay cao hơn như thế rõ ràng mâu thuẫn và làm suy yếu chính mục tiêu của chủ nghĩa tự do cá nhân.

Tương tự, trong thời đại thâm hụt ngân sách liên bang triền miên này, chúng ta thường phải đối mặt với một vấn đề thực tế: Liệu có nên ủng hộ việc giảm thuế, mặc dù làm thế có thể khiến thâm hụt ngân sách của chính phủ gia tăng? Những người theo chủ nghĩa bảo thủ, với quan điểm ưu tiên cân bằng ngân sách hơn là giảm thuế, luôn phản đối bất kỳ đợt cắt giảm thuế nào nếu không đi kèm ngay lập tức và nghiêm ngặt với một đợt cắt giảm chi tiêu chính phủ tương ứng hoặc lớn hơn. Thế nhưng, vì thuế khóa vốn là một hành vi xâm phạm bất hợp pháp, nên bất kỳ sự thiếu nhiệt tình nào trong việc hoan nghênh việc giảm thuế – bất kỳ sự giảm thuế nào – đều là đi ngược lại và làm suy yếu mục tiêu của chủ nghĩa tự do cá nhân.

Thời điểm thích hợp để phản đối chi tiêu của chính phủ là khi ngân sách đang được bàn thảo hoặc bỏ phiếu; khi ấy, người theo chủ nghĩa tự do cá nhân cũng nên kêu gọi cắt giảm mạnh chi tiêu công. Tóm lại, hoạt động của nhà nước phải được thu hẹp bất cứ khi nào có thể: mọi sự phản đối đối với việc giảm thuế hay giảm chi tiêu cụ thể đều không thể chấp nhận được, vì điều đó mâu thuẫn trực tiếp với các nguyên tắc và mục tiêu của chủ nghĩa tự do cá nhân.

Một cám dỗ đặc biệt nguy hiểm dẫn đến chủ nghĩa cơ hội là xu hướng của một số người theo chủ nghĩa tự do cá nhân – đặc biệt là trong Đảng Tự Do Cá Nhân – muốn tỏ ra “có trách nhiệm” và “thực tế” bằng cách đề xuất một loại “kế hoạch bốn năm” cho quá trình phi nhà nước hóa. Điểm then chốt ở đây không nằm ở con số “bốn năm”, mà ở chính ý tưởng rằng có thể vạch ra một chương trình chuyển đổi toàn diện và có kế hoạch hướng tới mục tiêu tự do hoàn toàn. Ví dụ: trong năm thứ nhất, luật A bị bãi bỏ, luật B được sửa đổi, thuế C giảm 10%, v.v.; trong năm thứ hai, luật D bị bãi bỏ, thuế C lại giảm thêm 10%, v.v. Vấn đề nghiêm trọng của một kế hoạch như vậy – và mâu thuẫn căn bản của nó với nguyên tắc tự do cá nhân – là ở chỗ nó ngụ ý mạnh mẽ rằng, chẳng hạn, luật D không nên bị bãi bỏ trước năm thứ hai của chương trình. Như thế, người ta sẽ rơi vào chiếc bẫy của chủ nghĩa tiệm tiến trong lý thuyết ở quy mô lớn. Những “nhà hoạch định tự do cá nhân” như vậy sẽ tự đặt mình vào thế dường như phản đối bất kỳ tốc độ nào tiến tới tự do nhanh hơn mức được định sẵn trong kế hoạch của họ. Và thật ra, không có lý do chính đáng nào để chậm hơn thay vì nhanh hơn; ngược lại mới đúng.

Một sai lầm nghiêm trọng khác nằm ngay trong ý tưởng về một chương trình toàn diện và có kế hoạch hướng tới tự do. Chính sự cẩn trọng có tính toán và bản chất bao trùm, điều phối của chương trình ấy đã ngầm cho thấy rằng Nhà nước không thật sự là kẻ thù chung của nhân loại, và việc sử dụng Nhà nước để “thiết kế” một lộ trình tiến dần tới tự do là khả thi và đáng mong muốn. Ngược lại, khi nhận thức thấu triệt rằng Nhà nước là kẻ thù lớn nhất của nhân loại, ta sẽ có một quan điểm chiến lược hoàn toàn khác: những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân phải thúc đẩy và hoan nghênh bất kỳ sự thu hẹp nào của quyền lực hoặc hoạt động của Nhà nước, trên bất kỳ mặt trận nào. Bất kỳ sự cắt giảm nào như thế, vào bất kỳ thời điểm nào, đều nên được xem là một sự giảm thiểu đáng hoan nghênh của tội phạm và bạo lực cưỡng bức. Vì vậy, quan tâm của người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không phải là sử dụng Nhà nước để tiến hành một lộ trình “phi nhà nước hóa” được hoạch định từ trước, mà là chặt bỏ mọi biểu hiện của chủ nghĩa nhà nước – ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào có thể.

Theo tinh thần phân tích này, Ủy ban Quốc gia của Đảng Tự Do Cá Nhân, vào tháng 10 năm 1977, đã thông qua một tuyên bố chiến lược bao gồm những điểm sau đây:

Chúng ta phải giương cao ngọn cờ của nguyên tắc thuần túy, và không bao giờ thỏa hiệp với mục tiêu của mình. Mệnh lệnh đạo đức của nguyên tắc tự do cá nhân đòi hỏi: chuyên chế, bất công, sự thiếu vắng tự do trọn vẹn và việc xâm phạm các quyền con người không được phép tiếp diễn nữa.

Mọi yêu cầu trung gian — như được nêu trong cương lĩnh của Đảng Tự do Cá Nhân — phải được coi là những bước tạm thời trên con đường hướng tới mục tiêu thuần túy, và do đó ở cấp độ thấp hơn mục tiêu ấy. Vì thế, bất kỳ yêu cầu nào như vậy cũng chỉ nên được trình bày như một bước tiến về phía mục tiêu tối hậu, chứ không phải là mục đích tự thân.

Giương cao nguyên tắc có nghĩa là phải tránh hoàn toàn vũng lầy của chủ nghĩa tiệm tiến tự áp đặt. Chúng ta phải tránh quan điểm cho rằng, nhân danh công bằng, giảm bớt khổ đau hay đáp ứng kỳ vọng, ta cần phải tạm hoãn và chần chừ trên con đường tiến tới tự do. Đạt được tự do phải là mục tiêu tối thượng của chúng ta.

Chúng ta không nên cam kết với bất kỳ trình tự phi nhà nước hóa cụ thể nào, vì điều đó sẽ bị hiểu như sự thừa nhận hoặc đồng lõa với việc duy trì chủ nghĩa nhà nước và vi phạm quyền con người. Bởi chúng ta không bao giờ được phép ở vào vị thế ủng hộ sự tiếp diễn của chế độ chuyên chế, nên chúng ta phải sẵn sàng chấp nhận mọi biện pháp phi nhà nước hóa, bất cứ khi nào và bất cứ ở đâu có thể.

Do đó, người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không bao giờ được để mình bị cuốn vào những đề xuất về “hành động tích cực” của chính phủ; bởi theo quan điểm của người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, vai trò duy nhất của chính phủ là rút lui khỏi mọi lĩnh vực của xã hội càng nhanh càng tốt, khi có thể bị thúc ép để làm như vậy.

Cũng không được phép có bất kỳ mâu thuẫn nào trong lời nói hay lập luận. Người theo chủ nghĩa tự do cá nhân không nên  bàn tới, chứ đừng nói đến việc đưa ra những khuyến nghị chính sách, có thể làm tổn hại đến mục tiêu tối hậu. Giả sử một người theo chủ nghĩa tự do cá nhân được hỏi về quan điểm của mình trước một đề xuất cắt giảm thuế cụ thể: dù anh ta chưa thể công khai kêu gọi bãi bỏ toàn bộ thuế ngay lúc này, điều duy nhất anh ta không được làm là biện hộ cho việc cắt giảm thuế bằng những lời lẽ vô nguyên tắc như: “Tất nhiên, một phần thuế là cần thiết,” v.v... Những lời hoa mỹ mâu thuẫn như thế chỉ có thể làm hại mục tiêu tối hậu, làm công chúng phân tâm, và phản bội lại chính nguyên tắc mà ta đang bảo vệ.

Giáo dục – đã đủ chưa?

Tất cả những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, dù thuộc phe phái hay quan điểm nào, đều đặc biệt coi trọng giáo dục — coi đó là con đường để thuyết phục ngày càng nhiều người trở thành người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, và hy vọng rằng họ sẽ là những người tận tâm thực sự. Tuy nhiên, vấn đề là phần lớn những người này lại có cách nhìn quá đơn giản về vai trò và phạm vi của giáo dục. Nói ngắn, họ thậm chí chưa từng cố gắng trả lời câu hỏi: Sau giáo dục thì sao? Rồi điều gì sẽ xảy ra? Chuyện gì sẽ xảy ra sau khi một số lượng X người được thuyết phục? Và cần thuyết phục bao nhiêu người để bước sang giai đoạn tiếp theo? Tất cả mọi người? Đa số? Hay chỉ cần một lượng đủ lớn?

Quan điểm ngầm ẩn của nhiều người theo chủ nghĩa tự do cá nhân là: chỉ cần giáo dục, vì ai cũng có khả năng được “chuyển hoá”. Mọi người đều có thể thay đổi. Mặc dù về mặt logic điều này có thể đúng, nhưng xét trên phương diện xã hội học, đó lại là một chiến lược yếu kém. Hơn ai hết, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân nên hiểu rằng Nhà nước là ký sinh trùng trên thân thể xã hội — nó tạo ra một tầng lớp tinh hoa thống trị, cai trị phần còn lại của dân chúng và cưỡng đoạt thu nhập của họ bằng bạo lực và cưỡng ép. Việc thuyết phục các nhóm cầm quyền tự nhận ra sự bất chính của họ, tuy về lý thuyết là có thể (và có thể xảy ra trong một vài trường hợp hiếm hoi), nhưng trên thực tế lại gần như bất khả thi. Thử hỏi: có bao nhiêu cơ hội để thuyết phục các giám đốc điều hành của General Dynamics hay Lockheed rằng họ không nên nhận những khoản trợ cấp béo bở từ chính phủ? Hay có bao nhiêu khả năng Tổng thống Hoa Kỳ sẽ đọc cuốn sách này, hoặc bất kỳ tác phẩm nào khác của những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, rồi thốt lên: “Họ đúng. Tôi đã sai. Tôi xin từ chức.”? Rõ ràng, khả năng “chuyển hoá” những người đang phất lên nhờ sự bóc lột của Nhà nước là rất nhỏ — nói cách khác, gần như không có. Hy vọng của chúng ta phải đặt vào việc thức tỉnh những người đang là nạn nhân của quyền lực Nhà nước, chứ không phải những kẻ đang được nhà nước ban phát cho bổng lộc.

Nhưng nói như thế cũng có nghĩa là: vượt ra ngoài vấn đề giáo dục, còn có vấn đề quyền lực. Sau khi một số lượng đáng kể người dân đã được thức tỉnh, sẽ xuất hiện một nhiệm vụ khác — tìm cho ra những cách thức và phương tiện để loại bỏ quyền lực Nhà nước khỏi xã hội của chúng ta. Vì, Nhà nước sẽ không tự nguyện từ bỏ quyền lực của mình. Do đó, ngoài giáo dục, cần có những phương tiện khác — những phương tiện gây áp lực. Cụ thể là phương tiện nào, hay sự kết hợp của những phương tiện nào — dù là qua lá phiếu, qua các thiết chế thay thế không chịu sự kiểm soát của Nhà nước, hay qua sự bất hợp tác quy mô lớn với bộ máy quyền lực — sẽ tùy thuộc vào hoàn cảnh của thời đại, và vào những gì được chứng minh là hiệu quả hoặc không. Khác với lĩnh vực lý thuyết và nguyên tắc, việc lựa chọn chiến thuật cụ thể — miễn là vẫn trung thành với những nguyên tắc và mục tiêu của xã hội hoàn toàn tự do — là vấn đề của sự thực dụng, phán đoán, và của “nghệ thuật” hành động chính trị.

Những nhóm người nào?

Giáo dục vẫn là vấn đề chiến lược trung tâm — không chỉ cho hiện tại mà còn cho tương lai gần và xa. Một câu hỏi chiến lược quan trọng là: giáo dục ai? Nếu chúng ta không thể hy vọng chuyển hoá được một số lượng đáng kể những kẻ cầm quyền, thì ai mới là những người có khả năng tiếp nhận và chuyển hoá cao nhất? Những tầng lớp nào trong xã hội — về nghề nghiệp, kinh tế, hay dân tộc — sẽ là mảnh đất màu mỡ nhất cho hạt giống tự do?

Những người bảo thủ từ lâu đã đặt niềm tin của họ vào giới doanh nhân lớn. Quan điểm này được thể hiện rõ nhất trong lời tuyên bố nổi tiếng của Ayn Rand: “Doanh nghiệp lớn là nhóm thiểu số bị đàn áp nhất ở nước Mỹ.” Bị đàn áp ư? Ngoại trừ một vài trường hợp đáng kính hiếm hoi, các tập đoàn lớn lại đang háo hức chen nhau xếp hàng để hưởng lợi từ máng ăn công quỹ. Liệu Lockheed, General Dynamics, AT&T, hay Nelson Rockefeller có cảm thấy mình bị đàn áp hay không?

Sự ủng hộ công khai và rộng khắp của giới doanh nghiệp lớn đối với Nhà nước Phúc lợi – Chiến tranh rõ ràng đến mức ngay cả nhiều người bảo thủ cũng buộc phải thừa nhận, ít nhất là phần nào. Nhưng làm sao có thể giải thích được sự ủng hộ nồng nhiệt đó đến từ “nhóm thiểu số bị đàn áp nhất nước Mỹ”? Lối thoát duy nhất cho phe bảo thủ là giả định rằng: (a) các doanh nhân ấy thật ngu ngốc, không hiểu lợi ích kinh tế của chính mình; và/hoặc (b) họ đã bị tẩy não bởi các trí thức tự do cánh tả, những kẻ đã đầu độc tâm hồn họ bằng mặc cảm tội lỗi và lòng vị tha sai lầm. Tuy nhiên, cả hai cách giải thích ấy đều không đứng vững. Chỉ cần nhìn vào AT&T hay Lockheed là thấy. Các doanh nhân lớn vốn ngưỡng mộ chủ nghĩa can thiệp của Nhà nước — không phải vì họ bị các học giả đầu độc, mà vì họ thấy ở đó một nguồn lợi lớn lao. Kể từ khi chủ nghĩa can thiệp của nhà nước gia tăng vào đầu thế kỷ XX, giới tư bản lớn đã khéo léo tận dụng quyền lực của các hợp đồng, trợ cấp và chính sách độc quyền để giành đặc quyền cho mình, mà phần còn lại của xã hội phải trả giá. Thật chẳng quá lời khi nói rằng Nelson Rockefeller hành động vì lợi ích bản thân nhiều hơn là vì “lòng vị tha mù quáng.” Ngay cả nhiều người theo chủ nghĩa tự do cũng phải thừa nhận rằng mạng lưới khổng lồ các cơ quan quản lý của Nhà nước đang được sử dụng để “tạo ra liên minh” giữa các ngành công nghiệp, phục vụ cho các tập đoàn lớn và làm cho công chúng bị thiệt hại. Thế nhưng, để cứu vãn thế giới quan của thời New Deal, những người theo phái tự do ấy vẫn tự an ủi mình rằng các cơ quan đó, cũng như các “cuộc cải cách” trong thời Tiến bộ, Wilson hay Roosevelt, đều được khởi xướng với thiện chí, với mục tiêu cao đẹp là “phúc lợi công cộng.” Theo họ, ý tưởng và mục đích ban đầu là “tốt đẹp”; chỉ có điều, trong thực tế, các cơ quan đó đã “vô tình” sa ngã, trở thành công cụ phục vụ lợi ích tư nhân. Nhưng những gì Kolko, Weinstein, Domhoff và các nhà sử học xét lại khác đã chứng minh — rõ ràng và đầy thuyết phục — là đó chỉ là huyền thoại của chủ nghĩa tự do mà thôi. Trên thực tế, tất cả những cuộc “cải cách” ấy, dù trêm bình diện quốc gia hay địa phương, đều được chính các nhóm đặc quyền lên ý tưởng, soạn thảo và vận động hành lang. Công trình của họ cho thấy không hề có “Thời Hoàng kim của Cải cách” nào trước khi tội lỗi len vào — bởi tội lỗi đã có mặt ngay từ đầu, ngay trong lúc khởi sinh. Các “cải cách tự do” của thời kỳ Tiến bộ, New Deal và Nhà nước Phúc lợi được thiết kế để tạo ra đúng thứ mà chúng đã tạo ra: thế giới của chủ nghĩa can thiệp tập trung, “quan hệ đối tác” giữa chính phủ và công nghiệp, cơ chế tồn tại nhờ phân phát trợ cấp và đặc quyền độc quyền cho doanh nghiệp và các nhóm được ưu ái.

Kỳ vọng rằng gia tộc Rockefeller hay hàng loạt các doanh nhân lớn khác – những người được hưởng đặc quyền – sẽ chuyển sang ủng hộ quan điểm của chủ nghĩa tự do cá nhân, hay thậm chí là laissez-faire, là hy vọng hão huyền và vô nghĩa. Tuy vậy, điều đó không có nghĩa rằng chúng ta phải gạt bỏ tất cả các doanh nhân lớn, hay giới doanh nhân nói chung. Trái ngược với quan điểm của những người Marxist, không phải mọi doanh nhân, hay thậm chí mọi doanh nhân lớn, đều tạo thành một giai cấp kinh tế đồng nhất với những lợi ích giống hệt nhau. Ngược lại, khi CAB trao đặc quyền độc quyền cho một vài hãng hàng không lớn, hoặc khi FCC trao độc quyền cho AT&T, thì vô số công ty và doanh nhân khác – cả lớn lẫn nhỏ – bị thiệt hại và bị loại khỏi những đặc quyền đó. Chẳng hạn, việc FCC trao độc quyền truyền thông cho AT&T trong suốt một thời gian dài đã khiến ngành công nghiệp truyền thông dữ liệu – nay đang phát triển nhanh chóng – từng rơi vào tình trạng trì trệ trong giai đoạn sơ khai. Chính quyết định của FCC cho phép cạnh tranh đã giúp ngành này phát triển vượt bậc. Đặc quyền luôn đồng nghĩa với loại trừ, vì vậy sẽ luôn có vô số doanh nghiệp và doanh nhân, lớn cũng như nhỏ, có lợi ích kinh tế trực tiếp trong việc chấm dứt quyền kiểm soát của Nhà nước đối với ngành công nghiệp của họ. Do đó, có một tầng lớp doanh nhân đông đảo, đặc biệt là những người ở xa “Giới quyền lực miền Đông” (Eastern Establishment) đặc quyền, vốn có tiềm năng tiếp thu các ý tưởng của thị trường tự do và chủ nghĩa tự do cá nhân.

Vậy thì, đâu là những nhóm người có thể đặc biệt dễ tiếp nhận các ý tưởng tự do cá nhân? Nói theo cách của những người Marxist: “cơ quan thay đổi xã hội” mà chúng ta đang tìm kiếm nằm ở đâu? Đây dĩ nhiên là một câu hỏi chiến lược quan trọng đối với những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, vì nó cho chúng ta manh mối để định hướng nỗ lực giáo dục và truyền bá tư tưởng của mình.

Giới thanh niên trong các trường đại học là một nhóm nổi bật trong phong trào tự do cá nhân đang trỗi dậy. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên: đại học là giai đoạn con người cởi mở nhất để suy ngẫm và xét lại những câu hỏi nền tảng của xã hội. Là những người trẻ say mê sự nhất quán và chân lý trần trụi, là sinh viên quen thuộc với thế giới học thuật và những ý tưởng trừu tượng, và chưa bị vướng bận bởi những lo toan cũng như tầm nhìn thường hạn hẹp hơn của đời sống mưu sinh, họ tạo nên mảnh đất màu mỡ cho sự chuyển hóa sang tư tưởng tự do cá nhân. Chúng ta có thể kỳ vọng phong trào này sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong các trường đại học trên toàn quốc – một xu thế đã và đang được củng cố nhờ sự tham gia ngày càng đông của các học giả, giáo sư và nghiên cứu sinh trẻ tuổi.

Giới trẻ nói chung cũng dễ bị thu hút bởi lập trường của chủ nghĩa tự do cá nhân trong những vấn đề gần gũi với họ nhất: cụ thể là kêu gọi bãi bỏ hoàn toàn chế độ quân dịch, chấm dứt Chiến tranh Lạnh, bảo vệ quyền tự do dân sự cho tất cả mọi người, và hợp pháp hóa ma túy cùng các hành vi được gọi là “tội phạm không có nạn nhân”.

Các phương tiện truyền thông cũng đã trở thành một nguồn quan tâm lớn đối với học thuyết tự do cá nhân mới. Không chỉ vì giá trị tuyên truyền, mà bởi tính nhất quán nội tại của chủ nghĩa tự do cá nhân hấp dẫn một nhóm người vốn nhạy bén nhất với những chuyển động xã hội và chính trị mới. Dù phần lớn ban đầu là những người theo chủ nghĩa tự do, họ lại là những người sớm nhận ra sự thất bại và sụp đổ ngày càng rõ rệt của chủ nghĩa tự do trong giới cầm quyền. Những người làm truyền thông thường không thể cảm thấy gần gũi với phong trào bảo thủ – vốn thù địch, thường gọi họ là cánh tả, và có lập trường không mấy dễ chịu về chính sách đối ngoại cũng như quyền tự do dân sự. Thế nhưng, chính họ lại dễ dàng có thiện cảm với một phong trào tự do cá nhân – vốn hoàn toàn đồng điệu với bản năng của họ về hòa bình và tự do cá nhân – và từ đó liên kết lập trường phản đối “Chính phủ Lớn” trong hai lĩnh vực ấy với lập trường phản đối sự can thiệp của nhà nước vào kinh tế và quyền sở hữu. Ngày càng có nhiều người làm truyền thông nhận ra những mối liên hệ mới mẻ và sáng tỏ này, và dĩ nhiên, họ có ảnh hưởng và sức lan tỏa vô cùng lớn đối với công chúng.

Thế còn “giới trung lưu Mỹ” — tầng lớp trung lưu và công nhân đông đảo chiếm phần lớn dân số Hoa Kỳ, và thường ở vị thế đối lập hoàn toàn với giới trẻ trong các trường đại học — thì sao? Liệu chúng ta có thể tạo được sức hấp dẫn nào đối với họ hay không? Xét về logic, sức hấp dẫn của chúng ta đối với giới trung lưu Mỹ lẽ ra còn phải mạnh mẽ hơn. Chúng ta hướng trực tiếp vào những bất mãn sâu sắc và dai dẳng đang bủa vây đại đa số người dân Mỹ: thuế khóa tăng cao, lạm phát leo thang, tắc nghẽn đô thị, tội phạm, và các vụ bê bối phúc lợi xã hội. Chỉ có những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân mới có thể đưa ra các giải pháp cụ thể và nhất quán cho những vấn nạn cấp bách này — những giải pháp tập trung vào việc tháo gỡ sự can thiệp của chính quyền trong mọi lĩnh vực và trao quyền cho những hành động tư nhân và tự nguyện. Chúng ta có thể chứng minh rằng chính phủ và chủ nghĩa can thiệp của nhà nước chính là nguyên nhân của những tệ nạn đó, và việc gỡ bỏ gánh nặng cưỡng chế của chính phủ khỏi vai người dân mới chính là con đường dẫn tới giải pháp.

Đối với các doanh nhân nhỏ, chúng ta có thể hứa hẹn một thế giới kinh doanh thực sự tự do — nơi không còn đặc quyền độc quyền, không còn các tập đoàn và trợ cấp do Nhà nước và giới quyền lực dựng lên. Còn đối với họ, cũng như các doanh nhân lớn đứng ngoài giới cầm quyền đặc quyền, chúng ta có thể hứa hẹn một thế giới nơi tài năng và năng lượng cá nhân của họ được phát huy trọn vẹn, góp phần mang lại công nghệ tiên tiến hơn, năng suất cao hơn — cho họ và cho tất cả chúng ta. Với các nhóm dân tộc và thiểu số, chúng ta có thể chứng minh rằng chỉ trong môi trường tự do, mỗi cộng đồng mới thật sự có quyền tự do hoàn toàn để vun đắp bản sắc, theo đuổi lợi ích riêng, và điều hành các thiết chế của mình mà không bị cản trở hay cưỡng ép bởi “quyền cai trị của đa số”.

Tóm lại, sức hấp dẫn tiềm tàng của chủ nghĩa tự do cá nhân là sức hấp dẫn mang tính đa giai cấp: nó vượt qua mọi ranh giới chủng tộc, nghề nghiệp, giai tầng kinh tế và thế hệ. Bất kỳ ai, hoặc mọi nhóm người nào không trực tiếp thuộc giới tinh hoa cầm quyền, đều có khả năng tiếp nhận thông điệp của chúng ta. Mỗi cá nhân hay cộng đồng trân trọng tự do và thịnh vượng của mình đều có tiềm năng trở thành người ủng hộ cho học thuyết tự do cá nhân.

Do đó, tự do có sức hấp dẫn đối với tất cả các tầng lớp trong xã hội. Tuy nhiên, thực tế là khi cuộc sống còn êm đềm, hầu hết mọi người thường không quan tâm đến các vấn đề công cộng. Muốn có một sự thay đổi xã hội mang tính triệt để — tức là một sự chuyển hóa sang một hệ thống xã hội khác — thì phải có điều mà ta gọi là “tình huống khủng hoảng.” Nói cách khác, phải có sự đổ vỡ của hệ thống hiện hữu, khiến xã hội buộc phải khởi động một cuộc tìm kiếm sâu rộng cho những giải pháp thay thế. Khi cuộc tìm kiếm diễn ra, các nhà hoạt động của phong trào bất đồng chính kiến phải sẵn sàng xuất hiện để cung cấp hệ thống thay thế triệt để — chỉ ra mối liên hệ giữa khủng hoảng với những khiếm khuyết nội tại của hệ thống hiện thời, và để chứng minh cách mà hệ thống thay thế có thể giải quyết cuộc khủng hoảng hiện thời cũng như ngăn chặn những vụ đổ vỡ tương tự trong tương lai. Lý tưởng nhất là, những người bất đồng chính kiến phải là những người đã sớm dự đoán và cảnh báo về cuộc khủng hoảng mà xã hội hiện đang đối mặt[4].

Hơn nữa, một đặc điểm đáng chú ý của các tình huống khủng hoảng là: ngay cả giới tinh hoa cầm quyền cũng bắt đầu dao động, chần chừ trong việc ủng hộ đối với hệ thống. Chính do cuộc khủng hoảng như thế mà ngay cả một bộ phận trong Nhà nước cũng mất dần thái độ nhiệt tính và khát vọng thống trị. Tóm lại, hiện tượng “mất tinh thần” đã xảy ra trong một số bộ phận của chính quyền. Và vì vậy, trong những giai đoạn đổ vỡ như thế, ngay cả các thành viên của giới tinh hoa cầm quyền cũng có thể quay sang ủng hộ hệ thống thay thế — hoặc ít nhất, đánh mất niềm tin và sự nhiệt tình đối với hệ thống hiện tại.

Do đó, sử gia Lawrence Stone nhấn mạnh rằng để có thể diễn ra một sự thay đổi triệt để, thì ý chí của giới tinh hoa cầm quyền phải suy giảm. “Giới tinh hoa có thể đánh mất khả năng thao túng, hoặc ưu thế quân sự, hoặc lòng tự tin, hoặc sự gắn kết nội bộ; họ có thể trở thành xa rời quần chúng, hoặc bị khủng hoảng tài chính nhấn chìm; họ có thể trở nên bất tài, yếu đuối, hoặc tàn bạo.”[5]

Tại sao tự do sẽ thắng?

Sau khi đã trình bày tín điều của chủ nghĩa tự do cá nhân và cách nó được áp dụng vào những vấn đề trọng yếu của thời đại, đồng thời phác họa những nhóm người trong xã hội mà tín điều ấy có thể thu hút, cũng như thời điểm mà họ có thể được khơi dậy, giờ đây chúng ta cần đánh giá triển vọng tương lai của tự do. Đặc biệt, chúng ta phải xem xét niềm tin vững chắc và ngày càng sâu sắc của tác giả – rằng chủ nghĩa tự do cá nhân không chỉ sẽ giành chiến thắng cuối cùng trong dài hạn, mà còn có thể vươn lên mạnh mẽ trong một thời gian ngắn làm người ta phải kinh ngạc. Bởi tôi tin rằng đêm dài của chuyên chế đang lụi tàn, và bình minh mới của tự do đang ló rạng.

Nhiều người theo chủ nghĩa tự do cá nhân tỏ ra hết sức bi quan về triển vọng của tự do. Quả thật, nếu ta chỉ nhìn vào quá trình bành trướng của chủ nghĩa can thiệp nhà nước trong thế kỷ XX, cùng sự suy tàn của chủ nghĩa tự do cổ điển mà ta đã phác hoạ trong chương mở đầu, thì rất dễ rơi vào tâm thế bi quan. Bi quan ấy càng sâu hơn khi ta nhìn lại lịch sử nhân loại và thấy chuỗi dài đen tối của độc tài, bạo ngược và bóc lột, hết nền văn minh này đến nền văn minh khác. Ta có thể được tha thứ nếu nghĩ rằng sự trỗi dậy của chủ nghĩa tự do cổ điển ở phương Tây, từ thế kỷ XVII đến XIX, chỉ là một đợt bùng sáng phi thường giữa biên niên sử u ám của quá khứ và tương lai. Nhưng đó sẽ là sai lầm – điều mà những người Marxist gọi là “chủ nghĩa ấn tượng”: nghĩa là chỉ nhìn vào bề mặt các sự kiện lịch sử mà không thấu hiểu những quy luật và xu thế nhân quả vận hành bên dưới.

Lập luận cho niềm tin lạc quan vào tự do có thể được trình bày như một chuỗi những vòng tròn đồng tâm, khởi đi từ tầm nhìn rộng và dài hạn nhất, rồi dần thu hẹp về các khuynh hướng ngắn hạn hơn. Ở tầng sâu rộng nhất, chủ nghĩa tự do cá nhân cuối cùng sẽ chiến thắng – bởi vì chỉ có nó mới phù hợp với bản chất của con người và của thế giới. Chỉ có tự do mới có thể mang lại thịnh vượng, viên mãn và hạnh phúc cho con người. Tóm lại, tự do sẽ chiến thắng bởi vì nó là chân lý – bởi vì đó là chính sách đúng đắn cho nhân loại, và chân lý rốt cuộc sẽ luôn thắng.

Tuy nhiên, những cân nhắc dài hạn ấy có thể còn xa vời, và việc phải chờ đợi nhiều thế kỷ để chân lý lên ngôi có lẽ là sự an ủi ít ỏi cho những ai đang sống trong từng thời khắc của lịch sử. May thay, vẫn có một lý do gần gũi hơn để hy vọng – cho phép ta gạt bỏ những thành tích ảm đạm của thời tiền thế kỷ XVIII, vì nó đã không còn liên quan đến triển vọng tương lai của tự do.

Chúng tôi cho rằng lịch sử đã có một bước ngoặt vĩ đại, một cuộc chuyển mình sâu rộng, khi những cuộc cách mạng theo tinh thần tự do cổ điển đã đưa nhân loại tiến vào Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII–XIX[6]. Trong thế giới tiền công nghiệp – thế giới của Trật tự Cũ và nền kinh tế nông nghiệp – không có lý do nào khiến chế độ chuyên chế không thể kéo dài vô tận qua suốt nhiều thế kỷ. Người nông dân sản xuất lương thực, còn vua chúa, quý tộc và địa chủ phong kiến thì tước đoạt toàn bộ phần thặng dư vượt quá mức đủ để họ tồn tại và lao động. Dẫu tàn bạo, bóc lột và ảm đạm, chuyên chế nông nghiệp vẫn có thể tồn tại vì hai lý do: (1) nền kinh tế có thể dễ dàng duy trì, dù chỉ ở mức sinh tồn; và (2) quần chúng chưa từng biết đến điều gì tốt đẹp hơn, chưa từng trải nghiệm hệ thống nào khác ưu việt hơn, nên vẫn cam chịu làm thân trâu ngựa cho lãnh chúa của mình.

Nhưng Cách mạng Công nghiệp là một bước ngoặt vĩ đại của lịch sử, bởi nó đã tạo ra những điều kiện và kỳ vọng không thể đảo ngược. Lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, Cách mạng Công nghiệp đã khai sinh một xã hội trong đó mức sống của quần chúng vọt lên khỏi ngưỡng sinh tồn, vươn tới những đỉnh cao chưa từng có. Dân số phương Tây – vốn trì trệ suốt nhiều thế kỷ – nay bùng nổ mạnh mẽ để tận dụng những cơ hội dồi dào về việc làm và cuộc sống sung túc mà kỷ nguyên công nghiệp mang lại.

Bánh xe thời gian không thể quay ngược về thời tiền công nghiệp. Không chỉ vì quần chúng sẽ không chấp nhận một sự đảo ngược đến mức đó trong kỳ vọng về mức sống ngày càng tăng, mà còn bởi việc quay trở lại nền kinh tế nông nghiệp sẽ đồng nghĩa với nạn đói và phần lớn dân số hiện nay sẽ phải chết. Dù thích hay không, chúng ta đã bước vào và phải ở lại trong thời đại công nghiệp.

Nếu đúng như thế, thì sự nghiệp của tự do đã được bảo đảm. Bởi vì khoa học kinh tế đã chứng minh, như chúng tôi đã phần nào trình bày trong cuốn sách này, rằng chỉ có tự do và thị trường tự do mới có thể vận hành nền kinh tế công nghiệp. Tóm lại, trong thế giới tiền công nghiệp, nền kinh tế tự do có thể chỉ là đáng mong ước và hợp lý, nhưng trong thế giới công nghiệp, nó đã trở thành điều kiện sống còn. Vì, như Ludwig von Mises cùng các nhà kinh tế học khác đã chỉ ra, trong nền kinh tế công nghiệp, chủ nghĩa nhà nước đơn giản là không thể vận hành được. Do đó, một khi nhân loại bước vào thế giới công nghiệp, thì sớm hay muộn – và “sớm” hơn nhiều so với chờ đợi chân lý tự nó xuất hiện – thế giới sẽ phải nhận ra rằng tự do và thị trường tự do là điều kiện tất yếu để công nghiệp tồn tại và hưng thịnh.  Chính nhận thức ấy mà Herbert Spencer và những người theo phái tự do cổ điển thế kỷ XIX đã nhìn thấy, khi họ phân biệt giữa xã hội “quân sự” và xã hội “công nghiệp”, giữa xã hội của “địa vị” và xã hội của “hợp đồng”. Bước sang thế kỷ XX, Mises đã chứng minh rằng: (a) mọi sự can thiệp của nhà nước đều làm méo mó và tê liệt thị trường, và nếu không được đảo ngược, tất yếu sẽ trượt vào chủ nghĩa xã hội; (b) chủ nghĩa xã hội là thảm họa, vì nó không thể hoạch định nền kinh tế công nghiệp do thiếu động lực lời – lỗ, thiếu hệ thống giá cả thực, và thiếu quyền sở hữu tư nhân về vốn, đất đai và các tư liệu sản xuất. Tóm lại, như Mises đã tiên đoán, cả chủ nghĩa xã hội lẫn các hình thức lai tạp của chủ nghĩa can thiệp và chủ nghĩa nhà nước đều không thể hoạt động hiệu quả. Do đó, một khi nhân loại gắn bó trọn vẹn với nền kinh tế công nghiệp, những hình thức ấy tất yếu phải bị loại bỏ, và được thay thế bằng tự do cùng với thị trường tự do.

Đây rõ ràng là một chặng đường ngắn hơn nhiều so với việc chỉ chờ đợi “sự thật tự thắng thế”. Tuy nhiên, đối với những người theo chủ nghĩa tự do cổ điển đầu thế kỷ XX – như Sumner, Spencer và Pareto – thì nó vẫn dường như là một con đường dài đằng đẵng, gần như không thể chịu đựng nổi. Và họ không đáng trách, bởi họ đã chứng kiến sự suy tàn của chủ nghĩa tự do cổ điển cùng sự ra đời của những hình thức chuyên chế mới mà họ kiên quyết phản đối. Than ôi, họ đã có mặt ngay tại thời khắc khai sinh của chúng. Thế giới sẽ còn phải chờ đợi – nếu không phải hàng thế kỷ, thì ít nhất cũng hàng thập kỷ – để chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa nhà nước tập đoàn bộc lộ toàn bộ sự thất bại thảm hại của chúng.

Nhưng thời kỳ dài ấy nay đã tới. Chúng ta không cần tiên đoán nữa về những hậu quả hủy diệt của chủ nghĩa nhà nước – chúng đã hiện diện khắp nơi. John Maynard Keynes từng chế nhạo những nhà kinh tế thị trường tự do khi họ cảnh báo rằng chính sách lạm phát của ông sẽ gây tai họa trong dài hạn; trong câu đáp nổi tiếng, ông cười nói rằng: “Về lâu dài, tất cả chúng ta đều chết.” Nhưng giờ đây, Keynes đã chết, còn chúng ta thì đang sống – sống ngay trong cái “lâu dài” mà ông nói tới. Những con gà của chủ nghĩa nhà nước đã quay về chuồng.

Vào đầu thế kỷ XX, và trong nhiều thập kỷ tiếp theo, những sự kiện đó chưa hề rõ ràng. Chủ nghĩa can thiệp nhà nước, dưới nhiều hình thức, đã cố gắng duy trì và thậm chí mở rộng nền kinh tế công nghiệp, trong khi phá hoại chính những điều kiện tự do và thị trường vốn là nền tảng sinh tồn lâu dài của nó. Suốt nửa thế kỷ, chủ nghĩa can thiệp có thể tác oai tác quái qua kế hoạch hóa, kiểm soát, đánh thuế nặng nề và lạm phát tiền giấy, mà chưa gây ra những khủng hoảng tức thời. Bởi sự công nghiệp hóa tự do của thế kỷ XIX đã tạo nên một “lớp đệm” dồi dào trong nền kinh tế – một nguồn dự trữ khổng lồ đủ chống lại những tàn phá ấy. Chính phủ có thể áp thuế, áp đặt kiểm soát và in tiền mà chưa phải hứng chịu ngay những hậu quả tàn khốc và rõ ràng ngay lập tức.

Nhưng giờ đây, sự can thiệp của nhà nước đã phát triển quá xa và đã nắm quyền quá lâu đến mức đệm lót đã bị bào mòn; như Mises đã chỉ ra từ những năm 1940, “quỹ dự trữ” được tạo ra bởi chính sách tự do kinh tế đã “cạn kiệt”. Vì vậy, giờ đây, chính phủ làm bất cứ chuyện gì cũng đều gây ra phản ứng tiêu cực ngay lập tức – những tác động tiêu cực mà tất cả mọi người, ngay cả những người biện hộ nhiệt thành nhất cho chủ nghĩa nhà nước, cũng đều nhận thấy.

Ở các nước Cộng sản Đông Âu, chính những người Cộng sản cũng ngày càng nhận thức được rằng kế hoạch hóa tập trung xã hội chủ nghĩa đơn giản là không hiệu quả đối với nền kinh tế công nghiệp. Do đó, trong những năm gần đây, họ đã nhanh chóng rút lui khỏi kế hoạch hóa tập trung và hướng tới thị trường tự do, đặc biệt là ở Nam Tư. Trong thế giới phương Tây, chủ nghĩa tư bản nhà nước ở khắp mọi nơi cũng đều đang rơi vào khủng hoảng, khi rõ ràng là, một cách sâu sắc nhất, chính phủ đã hết tiền: Tăng thuế sẽ làm tê liệt ngành công nghiệp và các ưu đãi không thể cứu vãn. Tăng cường tạo ra tiền mới sẽ dẫn đến lạm phát phi mã thảm khốc. Và vì vậy, chúng ta ngày càng nghe thấy những người từng ủng hộ nhiệt thành nhất sự can thiệp của Nhà nước nói về “sự cần thiết phải hạ thấp kỳ vọng từ chính phủ”. Ở Tây Đức, Đảng Dân chủ Xã hội từ lâu đã từ bỏ lời kêu gọi xây dựng chủ nghĩa xã hội. Anh, đang phải chịu đựng nền kinh tế bị tê liệt bởi thuế khoá và lạm phát trầm trọng—điều mà ngay cả người Anh cũng gọi là “căn bệnh Anh”—đảng Bảo thủ, trong nhiều năm nằm trong tay những người theo chủ nghĩa nhà nước tận tụy, giờ đây đã bị phe theo định hướng thị trường tự do tiếp quản, trong khi ngay cả đảng Lao động cũng đang rút lui khỏi sự hỗn loạn đã được lên kế hoạch của chủ nghĩa nhà nước đang phi nước đại.

Nhưng chính ở Hoa Kỳ, chúng ta có thể đặc biệt lạc quan, bởi vì ở đây chúng ta có thể thu hẹp vòng tròn lạc quan xuống thành chiều kích ngắn hạn. Thật vậy, chúng ta có thể tự tin nói rằng Hoa Kỳ hiện đã bước vào tình trạng khủng hoảng kéo dài, và chúng ta thậm chí có thể xác định chính xác năm tháng bắt nguồn của cuộc khủng hoảng đó: 1973–1975. May mắn thay cho sự nghiệp tự do, không chỉ một cuộc khủng hoảng nhà nước đã tới Hoa Kỳ, mà nó còn tình cờ tấn công trên toàn xã hội, trong nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống cùng một lúc. Do đó, những vụ sụp đổ của chủ nghĩa nhà nước này đã có tác động hiệp đồng với nhau, vụ nọ củng cố vụ kia về tác động tích lũy của chúng. Chúng không chỉ là những cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa nhà nước, mà mọi người còn cho rằng chúng do chủ nghĩa nhà nước gây ra, chứ không phải do thị trường tự do, lòng tham của công chúng, hay bất cứ điều gì khác. Và cuối cùng, những cuộc khủng hoảng này chỉ có thể được giảm bớt bằng cách loại bỏ chính phủ khỏi bức tranh. Tất cả những gì chúng ta cần là những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân đứng ra chỉ đường.

Xin xem xét sơ qua những lĩnh vực khủng hoảng mang tính hệ thống này và xem có bao nhiêu trong số chúng đã ăn khớp với nhau trong giai đoạn 1973–1975 và trong những năm sau đó: Từ mùa thu năm 1973 đến năm 1975, Hoa Kỳ đã trải qua cuộc suy thoái lạm phát, sau 40 năm, điều chỉnh chính sách Keynes được cho là sẽ loại bỏ cả hai vấn đề này mãi mãi. Cũng trong giai đoạn này, lạm phát đã đạt đến mức đáng sợ là hai con số.

Hơn nữa, vào năm 1975, Thành phố New York đã trải qua cuộc khủng hoảng nợ lớn đầu tiên, dẫn đến vỡ nợ một phần. Hành động phá sản ảo này thay vì gọi là “vỡ nợ” thì được gọi là “giai đoạn giãn nợ” (buộc các chủ nợ ngắn hạn phải chấp nhận trái phiếu dài hạn). Cuộc khủng hoảng này chỉ là khởi đầu cho nhiều vụ vỡ nợ trái phiếu cấp bang và địa phương trên khắp cả nước, buộc các chính quyền phải lựa chọn khó khăn giữa cắt giảm mạnh chi tiêu, tăng thuế (sẽ đẩy doanh nghiệp và tầng lớp trung lưu ra đi), và vỡ nợ.

Kể từ đầu những năm 1970, ngày càng rõ ràng rằng thuế đánh vào thu nhập, vào tiết kiệm và đầu tư cao đã làm tê liệt hoạt động kinh doanh và năng suất. Các kế toán viên chỉ mới bắt đầu nhận ra rằng những loại thuế này, đặc biệt là với những bóp méo lạm phát trong tính toán kinh doanh, đã dẫn đến tình trạng khan hiếm vốn ngày càng gia tăng, và nguy hiểm sắp xảy ra là tiêu thụ hết nguồn vốn quan trọng của nước Mỹ mà không hề hay biết.

Những cuộc nổi loạn về thuế đang lan rộng khắp cả nước, đấy là phản ứng trước các loại thuế đánh vào tài sản, thu nhập và thuế bán hàng cao. Bất kỳ đợt tăng thuế nào nữa sẽ mang tính tự sát đối với các chính trị gia ở mọi cấp chính quyền.

Hệ thống An sinh Xã hội, từng được coi là thiêng liêng trong quan điểm của người Mỹ đến mức theo nghĩa đen là không thể bị chỉ trích, giờ đây được xem là đang xuống cấp trầm trọng mà những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân và thị trường tự do đã cảnh báo từ lâu. Ngay cả giới cầm quyền hiện nay cũng thừa nhận rằng hệ thống An sinh Xã hội đã phá sản, nó không còn là một chương trình “bảo hiểm” thực sự theo bất kỳ ý nghĩa nào.

Việc quản lý ngành công nghiệp ngày càng bị coi là thất bại đến mức ngay cả những người theo chủ nghĩa nhà nước như Thượng nghị sĩ Edward Kennedy cũng đã kêu gọi bãi bỏ quy định đối với các hãng hàng không; thậm chí đã có những cuộc thảo luận đáng kể về việc bãi bỏ ICC (Ủy ban Thương mại Liên bang) và CAB (Cục Hàng không Dân dụng).

Về mặt xã hội, hệ thống trường công từng được coi là thiêng liêng nay đang phải hứng chịu ngày càng nhiều chỉ trích. Các trường công, vốn dĩ phải đưa ra các quyết định giáo dục cho toàn thể cộng đồng, đã và đang tạo ra những xung đột xã hội gay gắt: về chủng tộc, giới tính, tôn giáo và nội dung học tập. Các hoạt động của chính phủ về tội phạm và giam giữ đang ngày càng bị chỉ trích: Tiến sĩ Thomas Szasz, một người theo chủ nghĩa tự do cá nhân, gần như một mình đã giải thoát được nhiều công dân khỏi việc bị bắt buộc giam giữ, trong khi chính phủ hiện thừa nhận rằng chính sách mà họ ấp ủ nhằm “cải tạo” tội phạm là thất bại thảm hại. Việc thực thi các đạo luật về ma túy như cấm cần sa và các luật chống lại các hình thức quan hệ tình dục khác nhau đã phá sản hoàn toàn. Làn sóng ủng hộ bãi bỏ tất cả các đạo luật về tội phạm không có nạn nhân - tức là các luật chỉ định tội phạm khi không có nạn nhân - đang dâng cao trên khắp cả nước. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy những nỗ lực thực thi các đạo luật này chỉ có thể mang lại khó khăn và tạo ra nhà nước cảnh sát thực sự. Thời điểm mà chủ nghĩa cấm đoán trong các lĩnh vực đạo đức cá nhân sẽ bị coi là kém hiệu quả và bất công như trường hợp rượu bia đã từng xảy ra đang đến gần.

Cùng với những hậu quả tai hại của chủ nghĩa nhà nước trên các mặt trận kinh tế và xã hội, là thất bại đau đớn ở Việt Nam, lên đến đỉnh điểm vào năm 1975. Sự thất bại hoàn toàn của vụ can thiệp của Mỹ vào Việt Nam đã dẫn đến việc xem xét lại toàn bộ chính sách đối ngoại mang tính can thiệp mà Hoa Kỳ đã theo đuổi kể từ thời Woodrow Wilson và Franklin D. Roosevelt. Quan điểm ngày càng gia tăng cho rằng quyền lực của Mỹ phải bị cắt giảm, rằng chính phủ Mỹ không thể điều hành thế giới một cách thành công, chính là tương đương với chủ nghĩa “biệt lập mới” (neoisolationist) với việc cắt giảm sự can thiệp của Chính phủ lớn ở trong nước. Mặc dù chính sách đối ngoại của Mỹ vẫn mang tính toàn cầu mạnh mẽ, nhưng quan điểm biệt lập mới này đã thành công trong việc hạn chế sự can thiệp của Mỹ vào Angola trong năm 1976.

Có lẽ dấu hiệu tốt nhất, dấu hiệu thuận lợi nhất cho thấy sự sụp đổ của tính huyền bí của Nhà nước Mỹ, của nền tảng đạo đức của nó, chính là vụ bê bối Watergate năm 1973–1974. Chính Watergate đã mang đến cho chúng ta niềm hy vọng lớn nhất về chiến thắng ngắn hạn của tự do ở Mỹ. Watergate, như các chính trị gia đã cảnh báo chúng ta kể từ đó, đã phá hủy “niềm tin vào chính phủ” của công chúng—và cũng đã đến lúc. Watergate đã tạo ra một sự thay đổi triệt để trong thái độ của tất cả mọi người đối với chính phủ. Nó đã đánh thức mọi người về việc chính phủ xâm phạm quyền tự do cá nhân và tài sản riêng—với việc nghe lén, ma tuý, nghe trộm, che giấu thư từ, điệp viên khiêu khích—thậm chí là ám sát. Watergate cuối cùng đã làm FBI và CIA mất thiêng, mà trước đây vốn được coi là bất khả xâm phạm và chúng ta nhìn lại những cơ quan này với thái độ rõ ràng và lạnh lùng. Quan trọng hơn, bằng cách dẫn đến việc luận tội Tổng thống, Watergate đã vĩnh viễn làm mất đi sự thiêng liêng của một chức vụ mà công chúng Mỹ gần như coi là tối cao. Tổng thống sẽ không còn được coi là đứng trên luật pháp nữa; Tổng thống sẽ không còn có thể làm điều gì sai trái nữa.

Nhưng quan trọng nhất, ở Mỹ, chính phủ đã đánh mất đi phần lớn tính thiêng liêng của nó. Không ai còn tin tưởng các chính trị gia hay chính phủ nữa; tất cả chính phủ đều bị nhìn nhận với thái độ thù địch dai dẳng, do đó đưa chúng ta trở lại trạng thái ngờ vực chính phủ lành mạnh đã từng diễn ra với công chúng Mỹ và những người cách mạng Mỹ vào thế kỷ XVIII.

Trong một thời gian, dường như Jimmy Carter có thể hoàn thành nhiệm vụ mà ông đã tuyên bố là khôi phục niềm tin của người dân vào chính phủ. Nhưng, nhờ vào thảm họa Bert Lance và những sai phạm nhỏ khác, may mắn thay Carter đã thất bại. Cuộc khủng hoảng chính phủ dai dẳng vẫn tiếp tục.

Do đó, các điều kiện đã chín muồi – hiện tại và trong tương lai ở Hoa Kỳ – cho chiến thắng của tự do. Tất cả những gì cần thiết là một phong trào tự do cá nhân đang phát triển và sôi động để giải thích cuộc khủng hoảng hệ thống này và chỉ ra con đường tự do cá nhân nhằm thoát khỏi vũng lầy do chính phủ tạo ra. Nhưng, như chúng ta đã thấy ở phần đầu của cuốn sách này, đó chính xác là những gì chúng ta đã nhận được. Và giờ đây, cuối cùng, chúng ta đã đến với câu trả lời đã hứa cho câu hỏi mà chúng ta đã đặt ra trong chương mở đầu: Tại sao lại là bây giờ? Nếu nước Mỹ có di sản sâu sắc về các giá trị của tự do cá nhân, tại sao chúng lại nổi lên vào lúc này, trong bốn hoặc năm năm vừa qua?

Câu trả lời của chúng tôi là sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của phong trào tự do cá nhân không phải là ngẫu nhiên, mà là hệ quả của tình hình khủng hoảng đã xảy ra ở Mỹ trong giai đoạn 1973–1975 và vẫn tiếp tục kể từ đó. Các tình huống khủng hoảng luôn khơi dậy sự quan tâm và tìm kiếm giải pháp. Và cuộc khủng hoảng này đã truyền cảm hứng cho nhiều người Mỹ có tư duy nhận ra rằng chính phủ đã đẩy chúng ta vào tình trạng hỗn loạn, và chỉ có tự do – đẩy chính phủ đi giật lùi – mới có thể đưa chúng ta thoát ra. Chúng ta đang phát triển bởi vì điều kiện đã chín muồi. Theo một nghĩa nào đó, cũng như trên thị trường tự do, cầu đã tạo ra nguồn cung của chính nó.

Và đó là lý do tại sao Đảng Tự do Cá nhân đã nhận được 174.000 phiếu bầu trong lần đầu tiên tranh cử vào chức vụ quốc gia vào năm 1976. Và đó là lý do tại sao bản tin chính trị uy tín ở Washington, tờ The Baron Report – một báo cáo hoàn toàn không mang hơi hướng tự do cá nhân – trong số báo gần đây đã phủ nhận tuyên bố của các phương tiện truyền thông về xu hướng hiện tại hướng tới chủ nghĩa bảo thủ trong cử tri. Ngược lại, báo cáo chỉ ra rằng: “Nếu có bất kỳ xu hướng nào trong dư luận là rõ ràng, thì đó là hướng đến chủ nghĩa tự do cá nhân – triết lý phản đối sự can thiệp của chính phủ và ủng hộ các quyền cá nhân.” Báo cáo cũng bổ sung rằng chủ nghĩa tự do cá nhân có sức hấp dẫn đối với cả hai phía của quang phổ chính trị: Những người bảo thủ hoan nghênh xu hướng đó khi nó thể hiện sự hoài nghi của công chúng đối với các chương trình liên bang. Những người theo chủ nghĩa tự do hoan nghênh xu hướng này khi nó cho thấy sự chấp nhận ngày càng tăng đối với các quyền cá nhân trong các lĩnh vực như ma túy, hành vi tình dục, v.v., và sự e ngại ngày càng tăng của công chúng trong việc ủng hộ sự can thiệp ở nước ngoài[7].

Hướng tới nước Mỹ tự do

Cuối cùng, tín điều của chủ nghĩa tự do cá nhân mang đến sự hoàn thiện những điều tốt đẹp nhất của quá khứ của nước Mỹ cùng với lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn nhiều. Thậm chí còn hơn cả những người bảo thủ, những người thường bị gắn chặt với truyền thống quân chủ của một quá khứ châu Âu hạnh phúc nhưng đã lỗi thời, những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân hoàn toàn nằm trong truyền thống tự do cổ điển vĩ đại đã xây dựng nên Hoa Kỳ và ban tặng cho chúng ta di sản Mỹ về: Tự do cá nhân, Chính sách đối ngoại hòa bình, Chính phủ tối thiểu, Nền kinh tế thị trường tự do. Những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân hiện nay là những người kế thừa thực sự duy nhất của Jefferson, Paine, Jackson và những người theo phái bãi nô.

Tuy nhiên, mặc dù chúng ta thực sự có truyền thống và có nguồn gốc Mỹ hơn những người bảo thủ, nhưng theo một số cách, chúng ta lại cấp tiến hơn những người cấp tiến. Không phải theo nghĩa chúng ta có mong muốn hay hy vọng cải tạo bản chất của con người bằng những biện pháp chính trị; mà, theo nghĩa chỉ có chúng ta mới mang đến sự đoạn tuyệt thực sự mạnh mẽ và chân thành với chủ nghĩa nhà nước đang xâm lấn của thế kỷ XX. Cánh Tả Cũ chỉ muốn thêm những gì chúng ta đang phải chịu đựng hiện nay. Cánh Tả Mới, xét cho cùng, chỉ đề xuất chủ nghĩa nhà nước nghiêm trọng hơn hoặc chủ nghĩa bình đẳng và sự đồng nhất mang tính ép buộc. Chủ nghĩa tự do cá nhân là đỉnh cao hợp lý của phe “Hữu Khuynh Cũ” (của những năm 1930 và 1940) phản đối New Deal, chiến tranh, tập trung quyền lực và sự can thiệp của Nhà nước, nay đã bị lãng quên. Chỉ có chúng ta mới muốn đoạn tuyệt với mọi khía cạnh của Nhà nước tự do: với phúc lợi và chiến tranh, đặc quyền độc quyền và chủ nghĩa bình đẳng, việc trấn áp tội ác không có nạn nhân, dù là cá nhân hay kinh tế. Chỉ có chúng ta mang đến: Công nghệ không kỹ trị, Tăng trưởng không ô nhiễm, Tự do không hỗn loạn, Luật pháp không bạo ngược, Bảo vệ quyền sở hữu chính mình và tài sản vật chất của con người.

Những nhánh và tàn dư của học thuyết tự do cá nhân thực sự đang hiện hữu xung quanh chúng ta, trong phần lớn quá khứ huy hoàng của chúng ta và trong các giá trị và tư tưởng trong hiện tại hỗn loạn này. Nhưng chỉ có chủ nghĩa tự do cá nhân mới có thể tiếp nhận những nhánh và tàn dư này và tích hợp chúng thành một hệ thống hùng mạnh, hợp lý và nhất quán. Thành công to lớn của Karl Marx và Chủ nghĩa Marx không phải nhờ vào tính đúng đắn của những tư tưởng của ông ta — tất cả đều sai lầm — mà là nhờ vào việc ông đã dám đưa lý thuyết xã hội chủ nghĩa thành một hệ thống đầy sức mạnh. Tự do không thể thành công nếu không có một lý thuyết mang tính hệ thống tương đương và tương phản với nó; và cho đến tận vài năm gần đây, bất chấp di sản to lớn về tư tưởng và thực tiễn kinh tế, chính trị, chúng ta vẫn chưa có một lý thuyết mang tính hệ thống hoàn toàn thống nhất và nhất quán về tự do. Giờ đây, chúng ta đã có lý thuyết mang tính hệ thống như thế; chúng ta đã đến, đã được trang bị đầy đủ kiến thức, sẵn sàng truyền tải thông điệp của mình và thu hút trí tưởng tượng của tất cả các nhóm và các thành phần trong dân chúng. Tất cả các lý thuyết và hệ thống khác rõ ràng đã thất bại: Chủ nghĩa xã hội đang rơi vào thoái trào ở khắp mọi nơi, và nổi bật là ở Đông Âu. Chủ nghĩa tự do (liberalism) đã khiến chúng ta sa lầy vào vô số vấn đề không thể giải quyết được. Chủ nghĩa bảo thủ chẳng có gì để cống hiến ngoài việc bảo vệ nguyên trạng một cách vô ích. Tự do chưa bao giờ được thử nghiệm đầy đủ trong thế giới hiện đại; những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân hiện nay đề xuất hiện thực hóa giấc mơ Mỹ và giấc mơ của thế giới về tự do và thịnh vượng cho toàn thể nhân loại.


[1] F.A. Hayek, “The Intellectuals and Socialism,” in Studies in Philosophy, Politics, and Economics (Chicago: University of Chicago Press, 1967), p. 194.

[2] Leonard E. Read, I’d Push the Button (New York: Joseph D. McGuire, 1946), p. 3.

[3] Trích trong William H. Pease and Jane H. Pease, eds., The Antislavery Argument (Indianapolis: Bobbs-Merrill, 1965), p. xxxv.

[4] Vì vậy, Fritz Redlich viết: “… thường thì mảnh đất [cho sự thành công của một ý tưởng] phải được chuẩn bị trước bởi các biến cố. Có thể nhớ lại rằng việc truyền bá ý tưởng về ngân hàng trung ương Hoa Kỳ trước cuộc khủng hoảng năm 1907 khó khăn đến mức nào, và rồi sau đó lại tương đối dễ dàng biết bao.” Fritz Redlich, “Ideas: Their Migration in Space and Transmittal Over Time,” Kyklos (1953): 306.

[5] Lawrence Stone, The Causes of the English Revolution, 1529–1642 (New York: Harper and Row, 1972), p. 9. Tương tự là phân tích của Lenin về các đặc điểm của một “tình thế cách mạng”: “… khi xuất hiện một cuộc khủng hoảng, dưới hình thức này hay hình thức khác, trong hàng ngũ ‘thượng tầng’; một cuộc khủng hoảng trong đường lối của giai cấp thống trị, dẫn đến vết nứt qua đó sự bất mãn và phẫn uất của các tầng lớp bị áp bức bùng phát. Để một cuộc cách mạng có thể diễn ra, thông thường chỉ ‘tầng lớp dưới không muốn’ sống theo lối cũ là chưa đủ; mà còn cần thiết rlà ‘tầng lớp trên không thể’ tiếp tục sống theo lối cũ nữa.” V.I. Lenin, “The Collapse of the Second International” (tháng 6 năm 1915), trong Collected Works (Moscow: Progress Publishers, 1964), tập 21, tr. 213–214.

[6] Muốn tìm hiểu phân tích bao trùm hơn,  mời đọc Murray N. Rothbard, “Left and Right: The Prospects for Liberty,” trong Egalitarianism as a Revolt Against Nature, and Other Essays (Washington, D.C.: Libertarian Review Press, 1974), pp. 14–33.

[7] The Baron Report (February 3, 1978): 2.

Nguyên tác: For a New Liberty, Murray N. Rothbard

Bản dịch: Phạm Nguyên Trường dịch

Dịch giả:
Phạm Nguyên Trường